Cầu thủ bóng đá sinh ngày 25 tháng 4
Có 33 cầu thủ sinh ngày 25 tháng 4. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Dejan Kulusevski25 tháng 4 2000 · 26 tuổi Dejan Kulusevski 🇸🇪ĐTQG Tottenham Hotspur Lương năm 2026 25 tháng 4 2000 · 26 tuổi 199,5 tỷ đồng5,7 triệu bảng Anh | Tottenham Hotspur | Lương năm 2026199,5 tỷ đồng5,7 triệu bảng Anh |
| Brice Samba25 tháng 4 1994 · 32 tuổi Brice Samba 🇫🇷ĐTQG Stade Rennais Lương năm 2026 25 tháng 4 1994 · 32 tuổi 144,2 tỷ đồng4,8 triệu euro | Stade Rennais | Lương năm 2026144,2 tỷ đồng4,8 triệu euro |
| Oihan Sancet25 tháng 4 2000 · 26 tuổi Oihan Sancet 🇪🇸ĐTQG Athletic Bilbao Lương năm 2026 25 tháng 4 2000 · 26 tuổi 125,4 tỷ đồng4,2 triệu euro | Athletic Bilbao | Lương năm 2026125,4 tỷ đồng4,2 triệu euro |
| Marvin Schwäbe25 tháng 4 1995 · 31 tuổi Marvin Schwäbe FC Koln Lương năm 2026 25 tháng 4 1995 · 31 tuổi 68 tỷ đồng2,3 triệu euro | FC Koln | Lương năm 202668 tỷ đồng2,3 triệu euro |
| Qasem Lajami25 tháng 4 1996 · 30 tuổi Qasem Lajami 🇸🇦ĐTQG Diriyah Club Lương năm 2024 25 tháng 4 1996 · 30 tuổi 39,2 tỷ đồng1,5 triệu euro | Diriyah Club | Lương năm 202439,2 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Ali Lajami25 tháng 4 1996 · 30 tuổi Ali Lajami 🇸🇦ĐTQG Al-Hilal SFC Lương năm 2026 25 tháng 4 1996 · 30 tuổi 35,9 tỷ đồng1,4 triệu đô la Mỹ | Al-Hilal SFC | Lương năm 202635,9 tỷ đồng1,4 triệu đô la Mỹ |
| Immanuël Pherai25 tháng 4 2001 · 25 tuổi Immanuël Pherai 🇸🇷ĐTQG Hamburger SV Lương năm 2026 25 tháng 4 2001 · 25 tuổi 32,7 tỷ đồng£936.000 | Hamburger SV | Lương năm 202632,7 tỷ đồng£936.000 |
| Jhoanner Chávez25 tháng 4 2002 · 24 tuổi Jhoanner Chávez 🇪🇨ĐTQG RC Lens Lương năm 2026 25 tháng 4 2002 · 24 tuổi 31,3 tỷ đồng1 triệu euro | RC Lens | Lương năm 202631,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Chema25 tháng 4 1980 · 46 tuổi Chema VfB Stuttgart Lương năm 2026 25 tháng 4 1980 · 46 tuổi 22,6 tỷ đồng€748.800 | VfB Stuttgart | Lương năm 202622,6 tỷ đồng€748.800 |
| Eivind Helland25 tháng 4 2005 · 21 tuổi Eivind Helland 🇳🇴ĐTQG Bologna Lương năm 2026 25 tháng 4 2005 · 21 tuổi 22,3 tỷ đồng€738.400 | Bologna | Lương năm 202622,3 tỷ đồng€738.400 |
| Tuomas Ollila25 tháng 4 2000 · 26 tuổi Tuomas Ollila 🇫🇮ĐTQG Paris FC Lương năm 2026 25 tháng 4 2000 · 26 tuổi 18,2 tỷ đồng€603.200 | Paris FC | Lương năm 202618,2 tỷ đồng€603.200 |
| Álex Valle25 tháng 4 2004 · 22 tuổi Álex Valle Como Lương năm 2026 25 tháng 4 2004 · 22 tuổi 16,8 tỷ đồng€556.400 | Como | Lương năm 202616,8 tỷ đồng€556.400 |
| Jorge Cabello25 tháng 4 2004 · 22 tuổi Jorge Cabello Levante Lương năm 2026 25 tháng 4 2004 · 22 tuổi 11,1 tỷ đồng£317.200 | Levante | Lương năm 202611,1 tỷ đồng£317.200 |
| Martin Boyle25 tháng 4 1993 · 33 tuổi Martin Boyle 🇦🇺ĐTQG Hibernian Lương năm 2026 25 tháng 4 1993 · 33 tuổi 8,9 tỷ đồng£254.800 | Hibernian | Lương năm 20268,9 tỷ đồng£254.800 |
| Tsukasa Morishima25 tháng 4 1997 · 29 tuổi Tsukasa Morishima Nagoya Grampus Lương năm 2026 25 tháng 4 1997 · 29 tuổi 7,8 tỷ đồng48 triệu yên Nhật | Nagoya Grampus | Lương năm 20267,8 tỷ đồng48 triệu yên Nhật |
| Liam Henderson25 tháng 4 1996 · 30 tuổi Liam Henderson Falkirk Lương năm 2026 25 tháng 4 1996 · 30 tuổi 5,4 tỷ đồng£156.000 | Falkirk | Lương năm 20265,4 tỷ đồng£156.000 |
| Paolo Gozzi25 tháng 4 2001 · 25 tuổi Paolo Gozzi ESTAC Troyes Lương năm 2026 25 tháng 4 2001 · 25 tuổi 5,1 tỷ đồng£145.600 | ESTAC Troyes | Lương năm 20265,1 tỷ đồng£145.600 |
| Holneiker Mendes Marreiros25 tháng 4 1995 · 31 tuổi Holneiker Mendes Marreiros Ventforet Kofu Lương năm 2022 25 tháng 4 1995 · 31 tuổi 4,4 tỷ đồng25 triệu yên Nhật | Ventforet Kofu | Lương năm 20224,4 tỷ đồng25 triệu yên Nhật |
| Hunter Sulte25 tháng 4 2002 · 24 tuổi Hunter Sulte Portland Timbers Lương năm 2026 25 tháng 4 2002 · 24 tuổi 3,5 tỷ đồng$135.000 | Portland Timbers | Lương năm 20263,5 tỷ đồng$135.000 |
| Jacob Jackson25 tháng 4 2000 · 26 tuổi Jacob Jackson San Diego FC Lương năm 2025 25 tháng 4 2000 · 26 tuổi 2,7 tỷ đồng$104.000 | San Diego FC | Lương năm 20252,7 tỷ đồng$104.000 |
| Cheick Diabate25 tháng 4 1988 · 38 tuổi Cheick Diabate 🇲🇱ĐTQG St Johnstone Lương năm 2026 25 tháng 4 1988 · 38 tuổi 2,5 tỷ đồng£72.800 | St Johnstone | Lương năm 20262,5 tỷ đồng£72.800 |
| Griffin Dillon25 tháng 4 2003 · 23 tuổi Griffin Dillon Real Salt Lake Lương năm 2026 25 tháng 4 2003 · 23 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | Real Salt Lake | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Shion Inoue25 tháng 4 2000 · 26 tuổi Shion Inoue Vegalta Sendai Lương năm 2024 25 tháng 4 2000 · 26 tuổi 1,9 tỷ đồng12 triệu yên Nhật | Vegalta Sendai | Lương năm 20241,9 tỷ đồng12 triệu yên Nhật |
| Ryohei Okazaki25 tháng 4 1992 · 34 tuổi Ryohei Okazaki Blaublitz Akita Lương năm 2018 25 tháng 4 1992 · 34 tuổi 1,1 tỷ đồng5,5 triệu yên Nhật | Blaublitz Akita | Lương năm 20181,1 tỷ đồng5,5 triệu yên Nhật |
| Johan Cruyff25 tháng 4 1947 · 79 tuổi Johan Cruyff 🇳🇱ĐTQG Đã giải nghệ 25 tháng 4 1947 · 79 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Juan Cruz25 tháng 4 2000 · 26 tuổi Juan Cruz Málaga 25 tháng 4 2000 · 26 tuổi — | Málaga | — |
| Kyoga Nakamura25 tháng 4 1996 · 30 tuổi Kyoga Nakamura Bangkok United 25 tháng 4 1996 · 30 tuổi — | Bangkok United | — |
| Sylvain Deslandes25 tháng 4 1997 · 29 tuổi Sylvain Deslandes Thespa Gunma 25 tháng 4 1997 · 29 tuổi — | Thespa Gunma | — |
| Lawrence David Izuchukwu25 tháng 4 2006 · 20 tuổi Lawrence David Izuchukwu Tokushima Vortis 25 tháng 4 2006 · 20 tuổi — | Tokushima Vortis | — |
| Keito Kubo25 tháng 4 2007 · 19 tuổi Keito Kubo FC Imabari 25 tháng 4 2007 · 19 tuổi — | FC Imabari | — |
| Koju Yoshio25 tháng 4 2001 · 25 tuổi Koju Yoshio Kagoshima United FC 25 tháng 4 2001 · 25 tuổi — | Kagoshima United FC | — |
| Tatsuya Shirai25 tháng 4 1997 · 29 tuổi Tatsuya Shirai Matsumoto Yamaga F.C. 25 tháng 4 1997 · 29 tuổi — | Matsumoto Yamaga F.C. | — |
| Yuto Kurokawa25 tháng 4 2009 · 17 tuổi Yuto Kurokawa Renofa Yamaguchi FC 25 tháng 4 2009 · 17 tuổi — | Renofa Yamaguchi FC | — |