Cầu thủ bóng đá sinh ngày 29 tháng 4
Có 22 cầu thủ sinh ngày 29 tháng 4. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Mateo Retegui29 tháng 4 1999 · 27 tuổi Mateo Retegui 🇮🇹ĐTQG Al-Qadsiah FC Lương năm 2026 29 tháng 4 1999 · 27 tuổi 593,7 tỷ đồng22,9 triệu đô la Mỹ | Al-Qadsiah FC | Lương năm 2026593,7 tỷ đồng22,9 triệu đô la Mỹ |
| Gabriel Gudmundsson29 tháng 4 1999 · 27 tuổi Gabriel Gudmundsson 🇸🇪ĐTQG Leeds United Lương năm 2026 29 tháng 4 1999 · 27 tuổi 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh | Leeds United | Lương năm 2026108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Anthony Moris29 tháng 4 1990 · 36 tuổi Anthony Moris 🇱🇺ĐTQG Al-Khaleej FC Lương năm 2026 29 tháng 4 1990 · 36 tuổi 105,8 tỷ đồng4,1 triệu đô la Mỹ | Al-Khaleej FC | Lương năm 2026105,8 tỷ đồng4,1 triệu đô la Mỹ |
| Adam Smith29 tháng 4 1991 · 35 tuổi Adam Smith Bournemouth Lương năm 2026 29 tháng 4 1991 · 35 tuổi 72,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh | Bournemouth | Lương năm 202672,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh |
| Aaron Anselmino29 tháng 4 2005 · 21 tuổi Aaron Anselmino Chelsea Lương năm 2026 29 tháng 4 2005 · 21 tuổi 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh | Chelsea | Lương năm 202663,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Aitor Paredes29 tháng 4 2000 · 26 tuổi Aitor Paredes 🇪🇸ĐTQG Athletic Bilbao Lương năm 2026 29 tháng 4 2000 · 26 tuổi 62,7 tỷ đồng2,1 triệu euro | Athletic Bilbao | Lương năm 202662,7 tỷ đồng2,1 triệu euro |
| Lucas Tousart29 tháng 4 1997 · 29 tuổi Lucas Tousart Stade Brestois 29 Lương năm 2026 29 tháng 4 1997 · 29 tuổi 60,2 tỷ đồng2 triệu euro | Stade Brestois 29 | Lương năm 202660,2 tỷ đồng2 triệu euro |
| Casper Nielsen29 tháng 4 1994 · 32 tuổi Casper Nielsen Standard de Liège Lương năm 2026 29 tháng 4 1994 · 32 tuổi 17,1 tỷ đồng£488.800 | Standard de Liège | Lương năm 202617,1 tỷ đồng£488.800 |
| Francis Onyeka29 tháng 4 2007 · 19 tuổi Francis Onyeka SV Elversberg Lương năm 2026 29 tháng 4 2007 · 19 tuổi 8,4 tỷ đồng€280.020 | SV Elversberg | Lương năm 20268,4 tỷ đồng€280.020 |
| Jeppe Erenbjerg29 tháng 4 2000 · 26 tuổi Jeppe Erenbjerg KRC Genk Lương năm 2026 29 tháng 4 2000 · 26 tuổi 5,6 tỷ đồng$214.396 | KRC Genk | Lương năm 20265,6 tỷ đồng$214.396 |
| Chuki29 tháng 4 2004 · 22 tuổi Chuki Werder Bremen Lương năm 2026 29 tháng 4 2004 · 22 tuổi 4,3 tỷ đồng$165.984 | Werder Bremen | Lương năm 20264,3 tỷ đồng$165.984 |
| Alejandro Bedoya29 tháng 4 1987 · 39 tuổi Alejandro Bedoya 🇺🇸ĐTQG Philadelphia Union Lương năm 2026 29 tháng 4 1987 · 39 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | Philadelphia Union | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Maas Willemsen29 tháng 4 2003 · 23 tuổi Maas Willemsen sc Heerenveen Lương năm 2026 29 tháng 4 2003 · 23 tuổi 2,7 tỷ đồng€88.400 | sc Heerenveen | Lương năm 20262,7 tỷ đồng€88.400 |
| Idrissa Touré29 tháng 4 1998 · 28 tuổi Idrissa Touré Monza Lương năm 2023 29 tháng 4 1998 · 28 tuổi 2,7 tỷ đồng€104.000 | Monza | Lương năm 20232,7 tỷ đồng€104.000 |
| Frank Lehmann29 tháng 4 1989 · 37 tuổi Frank Lehmann SV Elversberg Lương năm 2026 29 tháng 4 1989 · 37 tuổi 2,4 tỷ đồng£67.600 | SV Elversberg | Lương năm 20262,4 tỷ đồng£67.600 |
| Hayate Nagakura29 tháng 4 1996 · 30 tuổi Hayate Nagakura Zweigen Kanazawa Lương năm 2021 29 tháng 4 1996 · 30 tuổi 1,1 tỷ đồng5 triệu yên Nhật | Zweigen Kanazawa | Lương năm 20211,1 tỷ đồng5 triệu yên Nhật |
| Haruki Yoshida29 tháng 4 2003 · 23 tuổi Haruki Yoshida FC RYUKYU Lương năm 2024 29 tháng 4 2003 · 23 tuổi 734,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | FC RYUKYU | Lương năm 2024734,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Jackson Gilman29 tháng 4 2004 · 22 tuổi Jackson Gilman Toronto FC 29 tháng 4 2004 · 22 tuổi — | Toronto FC | — |
| Pelayo Fernández29 tháng 4 2003 · 23 tuổi Pelayo Fernández Rayo Vallecano 29 tháng 4 2003 · 23 tuổi — | Rayo Vallecano | — |
| Ramom Ismael Medina Bello29 tháng 4 1966 · 60 tuổi Ramom Ismael Medina Bello Đã giải nghệ 29 tháng 4 1966 · 60 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Kyosuke Iseri29 tháng 4 2009 · 17 tuổi Kyosuke Iseri RB Omiya Ardija 29 tháng 4 2009 · 17 tuổi — | RB Omiya Ardija | — |
| Oga Yoshizawa29 tháng 4 2010 · 16 tuổi Oga Yoshizawa Matsumoto Yamaga F.C. 29 tháng 4 2010 · 16 tuổi — | Matsumoto Yamaga F.C. | — |