Lương năm 2026
2,9 tỷ đồng$113.400
Lương năm 2026
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2026 | Philadelphia Union | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| 2025 | Philadelphia Union | 6,1 tỷ đồng€208.000 |
| 2024 | Philadelphia Union | 6,8 tỷ đồng€260.000 |
| 2023 | Philadelphia Union | 5,4 tỷ đồng€208.000 |
| 2022 | Philadelphia Union | 6,4 tỷ đồng€260.000 |
| 2021 | Philadelphia Union | 11,4 tỷ đồng€416.000 |
| 2020 | Philadelphia Union | 11 tỷ đồng€416.000 |
| 2019 | Philadelphia Union | 10,7 tỷ đồng€416.000 |
| 2018 | Philadelphia Union | 11,1 tỷ đồng€416.000 |
| 2017 | Philadelphia Union | 13,1 tỷ đồng€520.000 |
| 2016 | Philadelphia Union | 12,6 tỷ đồng€520.000 |
| 2015 | Nantes | 56,3 tỷ đồng2,3 triệu euro |
| 2014 | Nantes | 65,5 tỷ đồng2,3 triệu euro |
| 2013 | Helsingborg | Chưa rõ mức lương |
| 2012 | Helsingborg | Chưa rõ mức lương |
| 2011 | Örebro SK | Chưa rõ mức lương |
| 2010 | Örebro SK | Chưa rõ mức lương |
| 2009 | Örebro SK | Chưa rõ mức lương |