Cầu thủ bóng đá sinh ngày 22 tháng 5
Có 19 cầu thủ sinh ngày 22 tháng 5. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Joshua Zirkzee22 tháng 5 2001 · 25 tuổi Joshua Zirkzee 🇳🇱ĐTQG Manchester United Lương năm 2026 22 tháng 5 2001 · 25 tuổi 190,5 tỷ đồng5,5 triệu bảng Anh | Manchester United | Lương năm 2026190,5 tỷ đồng5,5 triệu bảng Anh |
| Samuel Chukwueze22 tháng 5 1999 · 27 tuổi Samuel Chukwueze 🇳🇬ĐTQG AC Milan Lương năm 2024 22 tháng 5 1999 · 27 tuổi 133,4 tỷ đồng4,3 triệu bảng Anh | AC Milan | Lương năm 2024133,4 tỷ đồng4,3 triệu bảng Anh |
| Melker Ellborg22 tháng 5 2003 · 23 tuổi Melker Ellborg Sunderland Lương năm 2026 22 tháng 5 2003 · 23 tuổi 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh | Sunderland | Lương năm 202654,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| Ramiro Moschen Benetti22 tháng 5 1993 · 33 tuổi Ramiro Moschen Benetti FC Dallas Lương năm 2026 22 tháng 5 1993 · 33 tuổi 14,9 tỷ đồng$575.000 | FC Dallas | Lương năm 202614,9 tỷ đồng$575.000 |
| Simon Graves22 tháng 5 1999 · 27 tuổi Simon Graves PEC Zwolle Lương năm 2026 22 tháng 5 1999 · 27 tuổi 14,7 tỷ đồng€488.800 | PEC Zwolle | Lương năm 202614,7 tỷ đồng€488.800 |
| Einar Galilea22 tháng 5 1994 · 32 tuổi Einar Galilea Málaga Lương năm 2026 22 tháng 5 1994 · 32 tuổi 9,3 tỷ đồng€310.024 | Málaga | Lương năm 20269,3 tỷ đồng€310.024 |
| Mauro Vigorito22 tháng 5 1990 · 36 tuổi Mauro Vigorito Como Lương năm 2026 22 tháng 5 1990 · 36 tuổi 5,3 tỷ đồng£150.800 | Como | Lương năm 20265,3 tỷ đồng£150.800 |
| Shun Takagi22 tháng 5 1989 · 37 tuổi Shun Takagi Hokkaido Consadole Sapporo Lương năm 2024 22 tháng 5 1989 · 37 tuổi 4,8 tỷ đồng30 triệu yên Nhật | Hokkaido Consadole Sapporo | Lương năm 20244,8 tỷ đồng30 triệu yên Nhật |
| Supachok Sarachat22 tháng 5 1998 · 28 tuổi Supachok Sarachat Hokkaido Consadole Sapporo Lương năm 2024 22 tháng 5 1998 · 28 tuổi 4,2 tỷ đồng26 triệu yên Nhật | Hokkaido Consadole Sapporo | Lương năm 20244,2 tỷ đồng26 triệu yên Nhật |
| Gaku Harada22 tháng 5 1998 · 28 tuổi Gaku Harada Kataller Toyama Lương năm 2019 22 tháng 5 1998 · 28 tuổi 845,8 triệu đồng4 triệu yên Nhật | Kataller Toyama | Lương năm 2019845,8 triệu đồng4 triệu yên Nhật |
| Abdulelah Al-Khaibri22 tháng 5 1997 · 29 tuổi Abdulelah Al-Khaibri Al-Fateh SC 22 tháng 5 1997 · 29 tuổi — | Al-Fateh SC | — |
| Cha Bum-kun22 tháng 5 1953 · 73 tuổi Cha Bum-kun 🇰🇷ĐTQG Đã giải nghệ 22 tháng 5 1953 · 73 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| George Best22 tháng 5 1946 · 80 tuổi George Best 🇬🇧ĐTQG Đã giải nghệ 22 tháng 5 1946 · 80 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Keito Komatsu22 tháng 5 2000 · 26 tuổi Keito Komatsu Đã giải nghệ 22 tháng 5 2000 · 26 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Yuto Nagasaka22 tháng 5 1994 · 32 tuổi Yuto Nagasaka Khon Kaen FC 22 tháng 5 1994 · 32 tuổi — | Khon Kaen FC | — |
| Issei Tone22 tháng 5 1996 · 30 tuổi Issei Tone Oita Trinita 22 tháng 5 1996 · 30 tuổi — | Oita Trinita | — |
| Ayahi Sakurai22 tháng 5 2003 · 23 tuổi Ayahi Sakurai Thespa Gunma 22 tháng 5 2003 · 23 tuổi — | Thespa Gunma | — |
| Shido Tanaka22 tháng 5 2003 · 23 tuổi Shido Tanaka Montedio Yamagata 22 tháng 5 2003 · 23 tuổi — | Montedio Yamagata | — |
| Shoki Nagano22 tháng 5 2002 · 24 tuổi Shoki Nagano FC Osaka 22 tháng 5 2002 · 24 tuổi — | FC Osaka | — |