Cầu thủ bóng đá sinh ngày 23 tháng 5
Có 25 cầu thủ sinh ngày 23 tháng 5. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Joe Gomez23 tháng 5 1997 · 29 tuổi Joe Gomez ĐTQG Liverpool Lương năm 2026 23 tháng 5 1997 · 29 tuổi 145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh | Liverpool | Lương năm 2026145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh |
| Brennan Johnson23 tháng 5 2001 · 25 tuổi Brennan Johnson 🏴ĐTQG Everton Lương năm 2026 23 tháng 5 2001 · 25 tuổi 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh | Everton | Lương năm 2026136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| Albert Grønbæk23 tháng 5 2001 · 25 tuổi Albert Grønbæk 🇩🇰ĐTQG Hamburger SV Lương năm 2026 23 tháng 5 2001 · 25 tuổi 50,2 tỷ đồng1,9 triệu đô la Mỹ | Hamburger SV | Lương năm 202650,2 tỷ đồng1,9 triệu đô la Mỹ |
| Luca de la Torre23 tháng 5 1998 · 28 tuổi Luca de la Torre 🇺🇸ĐTQG Charlotte FC Lương năm 2026 23 tháng 5 1998 · 28 tuổi 37,8 tỷ đồng1,5 triệu đô la Mỹ | Charlotte FC | Lương năm 202637,8 tỷ đồng1,5 triệu đô la Mỹ |
| José Caicedo23 tháng 5 2002 · 24 tuổi José Caicedo Portland Timbers Lương năm 2026 23 tháng 5 2002 · 24 tuổi 25,9 tỷ đồng1 triệu đô la Mỹ | Portland Timbers | Lương năm 202625,9 tỷ đồng1 triệu đô la Mỹ |
| Mikel Goti23 tháng 5 2002 · 24 tuổi Mikel Goti Real Sociedad Lương năm 2026 23 tháng 5 2002 · 24 tuổi 22,7 tỷ đồng€754.000 | Real Sociedad | Lương năm 202622,7 tỷ đồng€754.000 |
| Pedro Felipe23 tháng 5 2004 · 22 tuổi Pedro Felipe Racing Santander Lương năm 2026 23 tháng 5 2004 · 22 tuổi 19,3 tỷ đồng€639.600 | Racing Santander | Lương năm 202619,3 tỷ đồng€639.600 |
| Gustaf Nilsson23 tháng 5 1997 · 29 tuổi Gustaf Nilsson 🇸🇪ĐTQG Club Brugge Lương năm 2026 23 tháng 5 1997 · 29 tuổi 16,7 tỷ đồng£478.400 | Club Brugge | Lương năm 202616,7 tỷ đồng£478.400 |
| Jenson Seelt23 tháng 5 2003 · 23 tuổi Jenson Seelt Sunderland Lương năm 2026 23 tháng 5 2003 · 23 tuổi 14,5 tỷ đồng£416.000 | Sunderland | Lương năm 202614,5 tỷ đồng£416.000 |
| Lorenzo De Silvestri23 tháng 5 1988 · 38 tuổi Lorenzo De Silvestri 🇮🇹ĐTQG Bologna Lương năm 2026 23 tháng 5 1988 · 38 tuổi 10,9 tỷ đồng£312.000 | Bologna | Lương năm 202610,9 tỷ đồng£312.000 |
| Daichi Hayashi23 tháng 5 1997 · 29 tuổi Daichi Hayashi Gamba Osaka Lương năm 2026 23 tháng 5 1997 · 29 tuổi 8,2 tỷ đồng50 triệu yên Nhật | Gamba Osaka | Lương năm 20268,2 tỷ đồng50 triệu yên Nhật |
| Paul Argney23 tháng 5 2006 · 20 tuổi Paul Argney Le Havre Lương năm 2026 23 tháng 5 2006 · 20 tuổi 6,1 tỷ đồng€202.800 | Le Havre | Lương năm 20266,1 tỷ đồng€202.800 |
| Hideaki Kitajima23 tháng 5 1978 · 48 tuổi Hideaki Kitajima 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 23 tháng 5 1978 · 48 tuổi 3,6 tỷ đồng£156.000 | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp3,6 tỷ đồng£156.000 |
| Ryo Nagai23 tháng 5 1991 · 35 tuổi Ryo Nagai Giravanz Kitakyushu Lương năm 2022 23 tháng 5 1991 · 35 tuổi 3,5 tỷ đồng20 triệu yên Nhật | Giravanz Kitakyushu | Lương năm 20223,5 tỷ đồng20 triệu yên Nhật |
| Riku Ochiai23 tháng 5 1999 · 27 tuổi Riku Ochiai Albirex Niigata Lương năm 2025 23 tháng 5 1999 · 27 tuổi 2,6 tỷ đồng15 triệu yên Nhật | Albirex Niigata | Lương năm 20252,6 tỷ đồng15 triệu yên Nhật |
| Ryan Fulton23 tháng 5 1996 · 30 tuổi Ryan Fulton Heart of Midlothian Lương năm 2026 23 tháng 5 1996 · 30 tuổi 1,5 tỷ đồng£43.160 | Heart of Midlothian | Lương năm 20261,5 tỷ đồng£43.160 |
| Rudi Molotnikov23 tháng 5 2006 · 20 tuổi Rudi Molotnikov Hibernian Lương năm 2026 23 tháng 5 2006 · 20 tuổi 1,3 tỷ đồng£36.400 | Hibernian | Lương năm 20261,3 tỷ đồng£36.400 |
| Peixinho23 tháng 5 2004 · 22 tuổi Peixinho Estoril Praia Lương năm 2026 23 tháng 5 2004 · 22 tuổi 1,2 tỷ đồng$47.305 | Estoril Praia | Lương năm 20261,2 tỷ đồng$47.305 |
| Yuya Takagi23 tháng 5 1998 · 28 tuổi Yuya Takagi Tokushima Vortis Lương năm 2021 23 tháng 5 1998 · 28 tuổi 970,7 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Tokushima Vortis | Lương năm 2021970,7 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Daniele Massaro23 tháng 5 1961 · 65 tuổi Daniele Massaro 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ 23 tháng 5 1961 · 65 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Hidetoshi Miyuki23 tháng 5 1993 · 33 tuổi Hidetoshi Miyuki Chungbuk Cheongju FC 23 tháng 5 1993 · 33 tuổi — | Chungbuk Cheongju FC | — |
| Rayane Messi23 tháng 5 2007 · 19 tuổi Rayane Messi Al-Ettifaq FC 23 tháng 5 2007 · 19 tuổi — | Al-Ettifaq FC | — |
| Yusuke Imamura23 tháng 5 1999 · 27 tuổi Yusuke Imamura Kamatamare Sanuki 23 tháng 5 1999 · 27 tuổi — | Kamatamare Sanuki | — |
| Hiryu Okuda23 tháng 5 2001 · 25 tuổi Hiryu Okuda Reilac Shiga FC 23 tháng 5 2001 · 25 tuổi — | Reilac Shiga FC | — |
| Daigo Oka23 tháng 5 2009 · 17 tuổi Daigo Oka Renofa Yamaguchi FC 23 tháng 5 2009 · 17 tuổi — | Renofa Yamaguchi FC | — |