Cầu thủ bóng đá sinh ngày 1 tháng 7
Có 20 cầu thủ sinh ngày 1 tháng 7. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Alejandro Garnacho Ferreyra1 tháng 7 2004 · 22 tuổi Alejandro Garnacho Ferreyra 🇦🇷ĐTQG Aston Villa Lương năm 2026 1 tháng 7 2004 · 22 tuổi 163,3 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh | Aston Villa | Lương năm 2026163,3 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh |
| Ruud van Nistelrooy1 tháng 7 1976 · 50 tuổi Ruud van Nistelrooy 🇳🇱ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 1 tháng 7 1976 · 50 tuổi 153,9 tỷ đồng6,4 triệu euro | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp153,9 tỷ đồng6,4 triệu euro |
| Evann Guessand1 tháng 7 2001 · 25 tuổi Evann Guessand 🇨🇮ĐTQG Crystal Palace Lương năm 2026 1 tháng 7 2001 · 25 tuổi 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh | Crystal Palace | Lương năm 2026136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| Patrick Kluivert1 tháng 7 1976 · 50 tuổi Patrick Kluivert 🇳🇱ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 1 tháng 7 1976 · 50 tuổi 100,5 tỷ đồng3,5 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp100,5 tỷ đồng3,5 triệu bảng Anh |
| Lucas Vázquez1 tháng 7 1991 · 35 tuổi Lucas Vázquez 🇪🇸ĐTQG Bayer Leverkusen Lương năm 2026 1 tháng 7 1991 · 35 tuổi 105,5 tỷ đồng3,5 triệu euro | Bayer Leverkusen | Lương năm 2026105,5 tỷ đồng3,5 triệu euro |
| Anthony Caci1 tháng 7 1997 · 29 tuổi Anthony Caci Mainz 05 Lương năm 2026 1 tháng 7 1997 · 29 tuổi 58,1 tỷ đồng1,7 triệu bảng Anh | Mainz 05 | Lương năm 202658,1 tỷ đồng1,7 triệu bảng Anh |
| Marco Carnesecchi1 tháng 7 2000 · 26 tuổi Marco Carnesecchi Atalanta Lương năm 2026 1 tháng 7 2000 · 26 tuổi 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro | Atalanta | Lương năm 202645,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Kanya Fujimoto1 tháng 7 1999 · 27 tuổi Kanya Fujimoto Tokyo Verdy Lương năm 2026 1 tháng 7 1999 · 27 tuổi 27,2 tỷ đồng£780.000 | Tokyo Verdy | Lương năm 202627,2 tỷ đồng£780.000 |
| Mohammed El Hankouri1 tháng 7 1997 · 29 tuổi Mohammed El Hankouri Standard de Liège Lương năm 2026 1 tháng 7 1997 · 29 tuổi 21,8 tỷ đồng£624.000 | Standard de Liège | Lương năm 202621,8 tỷ đồng£624.000 |
| Vítor Costa1 tháng 7 1994 · 32 tuổi Vítor Costa San Jose Earthquakes Lương năm 2026 1 tháng 7 1994 · 32 tuổi 11 tỷ đồng$425.000 | San Jose Earthquakes | Lương năm 202611 tỷ đồng$425.000 |
| Jackson Hopkins1 tháng 7 2004 · 22 tuổi Jackson Hopkins DC United Lương năm 2026 1 tháng 7 2004 · 22 tuổi 4,1 tỷ đồng$157.500 | DC United | Lương năm 20264,1 tỷ đồng$157.500 |
| Hosei Kijima1 tháng 7 2002 · 24 tuổi Hosei Kijima DC United Lương năm 2026 1 tháng 7 2002 · 24 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | DC United | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Santiago Pita1 tháng 7 2007 · 19 tuổi Santiago Pita Atlanta United Lương năm 2026 1 tháng 7 2007 · 19 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | Atlanta United | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Yuya Nagasawa1 tháng 7 1996 · 30 tuổi Yuya Nagasawa Tokyo Verdy Lương năm 2026 1 tháng 7 1996 · 30 tuổi 1,4 tỷ đồng8,5 triệu yên Nhật | Tokyo Verdy | Lương năm 20261,4 tỷ đồng8,5 triệu yên Nhật |
| Jin Ikoma1 tháng 7 1999 · 27 tuổi Jin Ikoma Giravanz Kitakyushu Lương năm 2018 1 tháng 7 1999 · 27 tuổi 614,1 triệu đồng3 triệu yên Nhật | Giravanz Kitakyushu | Lương năm 2018614,1 triệu đồng3 triệu yên Nhật |
| Alessandro Berretta1 tháng 7 2006 · 20 tuổi Alessandro Berretta Monza 1 tháng 7 2006 · 20 tuổi — | Monza | — |
| Faris Moumbagna1 tháng 7 2000 · 26 tuổi Faris Moumbagna 🇨🇲ĐTQG Olympique de Marseille 1 tháng 7 2000 · 26 tuổi — | Olympique de Marseille | — |
| Kevyn1 tháng 7 2005 · 21 tuổi Kevyn CD Nacional 1 tháng 7 2005 · 21 tuổi — | CD Nacional | — |
| Vinicius Silveira Peixoto(Vini Peixoto)1 tháng 7 2001 · 25 tuổi Vinicius Silveira Peixoto(Vini Peixoto) Hokkaido Consadole Sapporo 1 tháng 7 2001 · 25 tuổi — | Hokkaido Consadole Sapporo | — |
| Ryo Arai1 tháng 7 2003 · 23 tuổi Ryo Arai Gainare Tottori 1 tháng 7 2003 · 23 tuổi — | Gainare Tottori | — |