Trang chủ/Lịch sinh nhật/30 tháng 6

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 30 tháng 6

Có 21 cầu thủ sinh ngày 30 tháng 6. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Felipe Rodrigues da Silva30 tháng 6 2001 · 25 tuổi Felipe Rodrigues da Silva Nottingham Forest Lương năm 2026 30 tháng 6 2001 · 25 tuổi 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh Nottingham Forest Lương năm 202663,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh
Toni Martínez30 tháng 6 1997 · 29 tuổi Toni Martínez Deportivo Alaves Lương năm 2026 30 tháng 6 1997 · 29 tuổi 53,8 tỷ đồng1,8 triệu euro Deportivo Alaves Lương năm 202653,8 tỷ đồng1,8 triệu euro
Tim Iroegbunam30 tháng 6 2003 · 23 tuổi Tim Iroegbunam Everton Lương năm 2026 30 tháng 6 2003 · 23 tuổi 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh Everton Lương năm 202645,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh
Yeimar Gómez Andrade30 tháng 6 1992 · 34 tuổi Yeimar Gómez Andrade ĐTQG Seattle Sounders Lương năm 2026 30 tháng 6 1992 · 34 tuổi 23,3 tỷ đồng$900.000 Seattle Sounders Lương năm 202623,3 tỷ đồng$900.000
Danilho Doekhi30 tháng 6 1998 · 28 tuổi Danilho Doekhi Lazio Lương năm 2022 30 tháng 6 1998 · 28 tuổi 12,8 tỷ đồng€522.000 Lazio Lương năm 202212,8 tỷ đồng€522.000
Pedro Soma30 tháng 6 2006 · 20 tuổi Pedro Soma San Diego FC Lương năm 2026 30 tháng 6 2006 · 20 tuổi 7,1 tỷ đồng$275.000 San Diego FC Lương năm 20267,1 tỷ đồng$275.000
Søren Tengstedt30 tháng 6 2000 · 26 tuổi Søren Tengstedt Go Ahead Eagles Lương năm 2026 30 tháng 6 2000 · 26 tuổi 6,6 tỷ đồng€218.400 Go Ahead Eagles Lương năm 20266,6 tỷ đồng€218.400
Pablo Ramón30 tháng 6 2001 · 25 tuổi Pablo Ramón Racing Santander Lương năm 2026 30 tháng 6 2001 · 25 tuổi 6,3 tỷ đồng€209.976 Racing Santander Lương năm 20266,3 tỷ đồng€209.976
Declan John30 tháng 6 1995 · 31 tuổi Declan John ĐTQG St Mirren Lương năm 2026 30 tháng 6 1995 · 31 tuổi 4,4 tỷ đồng£124.800 St Mirren Lương năm 20264,4 tỷ đồng£124.800
Koshi Osaki30 tháng 6 1998 · 28 tuổi Koshi Osaki Mito Hollyhock Lương năm 2026 30 tháng 6 1998 · 28 tuổi 3,9 tỷ đồng24 triệu yên Nhật Mito Hollyhock Lương năm 20263,9 tỷ đồng24 triệu yên Nhật
Yohei Takeda30 tháng 6 1987 · 39 tuổi Yohei Takeda Nagoya Grampus Lương năm 2026 30 tháng 6 1987 · 39 tuổi 3,6 tỷ đồng22 triệu yên Nhật Nagoya Grampus Lương năm 20263,6 tỷ đồng22 triệu yên Nhật
Brady Scott30 tháng 6 1999 · 27 tuổi Brady Scott LA Galaxy Lương năm 2026 30 tháng 6 1999 · 27 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 LA Galaxy Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400
Joran Gerbet30 tháng 6 2001 · 25 tuổi Joran Gerbet Orlando City Lương năm 2026 30 tháng 6 2001 · 25 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 Orlando City Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400
Trey Nyoni30 tháng 6 2007 · 19 tuổi Trey Nyoni Liverpool Lương năm 2026 30 tháng 6 2007 · 19 tuổi 1,8 tỷ đồng£52.000 Liverpool Lương năm 20261,8 tỷ đồng£52.000
Jalmaro Calvin30 tháng 6 2003 · 23 tuổi Jalmaro Calvin ĐTQG St Mirren Lương năm 2026 30 tháng 6 2003 · 23 tuổi 1,7 tỷ đồng£47.320 St Mirren Lương năm 20261,7 tỷ đồng£47.320
Tochukwu Nnadi30 tháng 6 2003 · 23 tuổi Tochukwu Nnadi ĐTQG Olympique de Marseille Lương năm 2026 30 tháng 6 2003 · 23 tuổi 1,5 tỷ đồng$57.057 Olympique de Marseille Lương năm 20261,5 tỷ đồng$57.057
Faruzansana Mohamado30 tháng 6 2004 · 22 tuổi Faruzansana Mohamado Thespa Gunma Lương năm 2025 30 tháng 6 2004 · 22 tuổi 796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật Thespa Gunma Lương năm 2025796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật
Iago Teles Da Silva30 tháng 6 2000 · 26 tuổi Iago Teles Da Silva Jubilo Iwata 30 tháng 6 2000 · 26 tuổi — Jubilo Iwata —
Ryunosuke Umetsu30 tháng 6 2004 · 22 tuổi Ryunosuke Umetsu Hokkaido Consadole Sapporo 30 tháng 6 2004 · 22 tuổi — Hokkaido Consadole Sapporo —
Hayata Mizuno30 tháng 6 2000 · 26 tuổi Hayata Mizuno Ventforet Kofu 30 tháng 6 2000 · 26 tuổi — Ventforet Kofu —
Itto Fujita30 tháng 6 1999 · 27 tuổi Itto Fujita Gainare Tottori 30 tháng 6 1999 · 27 tuổi — Gainare Tottori —