Cầu thủ bóng đá sinh ngày 13 tháng 9
Có 12 cầu thủ sinh ngày 13 tháng 9. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Fabio Cannavaro13 tháng 9 1973 · 53 tuổi Fabio Cannavaro 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 13 tháng 9 1973 · 53 tuổi 134,4 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp134,4 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh |
| Pedro Porro Sauceda13 tháng 9 1999 · 27 tuổi Pedro Porro Sauceda 🇪🇸ĐTQG Tottenham Hotspur Lương năm 2026 13 tháng 9 1999 · 27 tuổi 154,2 tỷ đồng4,4 triệu bảng Anh | Tottenham Hotspur | Lương năm 2026154,2 tỷ đồng4,4 triệu bảng Anh |
| Thomas Müller13 tháng 9 1989 · 37 tuổi Thomas Müller 🇩🇪ĐTQG Vancouver Whitecaps Lương năm 2026 13 tháng 9 1989 · 37 tuổi 129,7 tỷ đồng5 triệu đô la Mỹ | Vancouver Whitecaps | Lương năm 2026129,7 tỷ đồng5 triệu đô la Mỹ |
| Younes Ebnoutalib13 tháng 9 2003 · 23 tuổi Younes Ebnoutalib 🇩🇪ĐTQG Eintracht Frankfurt Lương năm 2026 13 tháng 9 2003 · 23 tuổi 38,2 tỷ đồng1,5 triệu đô la Mỹ | Eintracht Frankfurt | Lương năm 202638,2 tỷ đồng1,5 triệu đô la Mỹ |
| James McConnell13 tháng 9 2004 · 22 tuổi James McConnell Liverpool Lương năm 2025 13 tháng 9 2004 · 22 tuổi 36,5 tỷ đồng1,2 triệu euro | Liverpool | Lương năm 202536,5 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Deniz Hummet13 tháng 9 1996 · 30 tuổi Deniz Hummet Gamba Osaka Lương năm 2026 13 tháng 9 1996 · 30 tuổi 19,6 tỷ đồng120 triệu yên Nhật | Gamba Osaka | Lương năm 202619,6 tỷ đồng120 triệu yên Nhật |
| Ransford-Yeboah Königsdörffer13 tháng 9 2001 · 25 tuổi Ransford-Yeboah Königsdörffer Mainz 05 Lương năm 2023 13 tháng 9 2001 · 25 tuổi 14,7 tỷ đồng€572.000 | Mainz 05 | Lương năm 202314,7 tỷ đồng€572.000 |
| Ezekiel Alladoh13 tháng 9 2005 · 21 tuổi Ezekiel Alladoh Philadelphia Union Lương năm 2026 13 tháng 9 2005 · 21 tuổi 11,7 tỷ đồng$450.000 | Philadelphia Union | Lương năm 202611,7 tỷ đồng$450.000 |
| Sylvester Jasper13 tháng 9 2001 · 25 tuổi Sylvester Jasper Standard de Liège Lương năm 2023 13 tháng 9 2001 · 25 tuổi 2,7 tỷ đồng€104.000 | Standard de Liège | Lương năm 20232,7 tỷ đồng€104.000 |
| Takumi Kawamura13 tháng 9 2000 · 26 tuổi Takumi Kawamura Gainare Tottori Lương năm 2024 13 tháng 9 2000 · 26 tuổi 1,6 tỷ đồng10 triệu yên Nhật | Gainare Tottori | Lương năm 20241,6 tỷ đồng10 triệu yên Nhật |
| Patrick Ouotro13 tháng 9 2005 · 21 tuổi Patrick Ouotro Vitória SC Lương năm 2026 13 tháng 9 2005 · 21 tuổi 1,4 tỷ đồng$55.328 | Vitória SC | Lương năm 20261,4 tỷ đồng$55.328 |
| Katsuya Nakano13 tháng 9 1996 · 30 tuổi Katsuya Nakano Tochigi SC 13 tháng 9 1996 · 30 tuổi — | Tochigi SC | — |