Cầu thủ bóng đá sinh ngày 14 tháng 9
Có 19 cầu thủ sinh ngày 14 tháng 9. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Dominic Solanke-Mitchell14 tháng 9 1997 · 29 tuổi Dominic Solanke-Mitchell ĐTQG Tottenham Hotspur Lương năm 2026 14 tháng 9 1997 · 29 tuổi 181,4 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh | Tottenham Hotspur | Lương năm 2026181,4 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh |
| Pape Matar Sarr14 tháng 9 2002 · 24 tuổi Pape Matar Sarr 🇸🇳ĐTQG Tottenham Hotspur Lương năm 2026 14 tháng 9 2002 · 24 tuổi 127 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh | Tottenham Hotspur | Lương năm 2026127 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh |
| Ethan Ampadu14 tháng 9 2000 · 26 tuổi Ethan Ampadu 🏴ĐTQG Leeds United Lương năm 2026 14 tháng 9 2000 · 26 tuổi 72,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh | Leeds United | Lương năm 202672,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh |
| Marc Casadó14 tháng 9 2003 · 23 tuổi Marc Casadó 🇪🇸ĐTQG FC Barcelona Lương năm 2026 14 tháng 9 2003 · 23 tuổi 15,7 tỷ đồng€520.000 | FC Barcelona | Lương năm 202615,7 tỷ đồng€520.000 |
| Fernando Calero14 tháng 9 1995 · 31 tuổi Fernando Calero Málaga Lương năm 2025 14 tháng 9 1995 · 31 tuổi 14,7 tỷ đồng£431.600 | Málaga | Lương năm 202514,7 tỷ đồng£431.600 |
| Roman Celentano14 tháng 9 2000 · 26 tuổi Roman Celentano FC Cincinnati Lương năm 2026 14 tháng 9 2000 · 26 tuổi 13,6 tỷ đồng$525.000 | FC Cincinnati | Lương năm 202613,6 tỷ đồng$525.000 |
| Justin Bourgault14 tháng 9 2005 · 21 tuổi Justin Bourgault Stade Brestois 29 Lương năm 2026 14 tháng 9 2005 · 21 tuổi 11,1 tỷ đồng£317.200 | Stade Brestois 29 | Lương năm 202611,1 tỷ đồng£317.200 |
| Stuart Findlay14 tháng 9 1995 · 31 tuổi Stuart Findlay ĐTQG Heart of Midlothian Lương năm 2026 14 tháng 9 1995 · 31 tuổi 4,7 tỷ đồng£135.200 | Heart of Midlothian | Lương năm 20264,7 tỷ đồng£135.200 |
| Justin Hubner14 tháng 9 2003 · 23 tuổi Justin Hubner Fortuna Sittard Lương năm 2026 14 tháng 9 2003 · 23 tuổi 3,6 tỷ đồng€119.600 | Fortuna Sittard | Lương năm 20263,6 tỷ đồng€119.600 |
| Nick Hagglund14 tháng 9 1992 · 34 tuổi Nick Hagglund FC Cincinnati Lương năm 2026 14 tháng 9 1992 · 34 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | FC Cincinnati | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Mamadou Billo Diop14 tháng 9 2006 · 20 tuổi Mamadou Billo Diop Colorado Rapids Lương năm 2026 14 tháng 9 2006 · 20 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | Colorado Rapids | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Matthias Pieklak14 tháng 9 2006 · 20 tuổi Matthias Pieklak Lommel SK Lương năm 2026 14 tháng 9 2006 · 20 tuổi 1,6 tỷ đồng$62.244 | Lommel SK | Lương năm 20261,6 tỷ đồng$62.244 |
| Günter Netzer14 tháng 9 1944 · 82 tuổi Günter Netzer 🇩🇪ĐTQG Đã giải nghệ 14 tháng 9 1944 · 82 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Hirotaka Mita14 tháng 9 1990 · 36 tuổi Hirotaka Mita Nakhon Ratchasima FC 14 tháng 9 1990 · 36 tuổi — | Nakhon Ratchasima FC | — |
| Yoshihiro Shoji14 tháng 9 1989 · 37 tuổi Yoshihiro Shoji Đã giải nghệ 14 tháng 9 1989 · 37 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Yumemi Kanda14 tháng 9 1994 · 32 tuổi Yumemi Kanda Kitchee 14 tháng 9 1994 · 32 tuổi — | Kitchee | — |
| Akito Ueno14 tháng 9 2000 · 26 tuổi Akito Ueno Kamatamare Sanuki 14 tháng 9 2000 · 26 tuổi — | Kamatamare Sanuki | — |
| Joe Kato14 tháng 9 1998 · 28 tuổi Joe Kato Tochigi City 14 tháng 9 1998 · 28 tuổi — | Tochigi City | — |
| Hayato Hasegawa14 tháng 9 1997 · 29 tuổi Hayato Hasegawa AC Nagano Parceiro 14 tháng 9 1997 · 29 tuổi — | AC Nagano Parceiro | — |