Cầu thủ bóng đá sinh ngày 20 tháng 9
Có 17 cầu thủ sinh ngày 20 tháng 9. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Alejandro Grimaldo20 tháng 9 1995 · 31 tuổi Alejandro Grimaldo 🇪🇸ĐTQG Atletico Madrid Lương năm 2026 20 tháng 9 1995 · 31 tuổi 250,7 tỷ đồng8,3 triệu euro | Atletico Madrid | Lương năm 2026250,7 tỷ đồng8,3 triệu euro |
| Johnny Cardoso20 tháng 9 2001 · 25 tuổi Johnny Cardoso 🇺🇸ĐTQG Atletico Madrid Lương năm 2026 20 tháng 9 2001 · 25 tuổi 125,7 tỷ đồng4,2 triệu euro | Atletico Madrid | Lương năm 2026125,7 tỷ đồng4,2 triệu euro |
| Henrik Larsson20 tháng 9 1971 · 55 tuổi Henrik Larsson 🇸🇪ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 20 tháng 9 1971 · 55 tuổi 1,1 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp1,1 triệu bảng Anh |
| Ahmed Al-Ghamdi20 tháng 9 2001 · 25 tuổi Ahmed Al-Ghamdi Al-Ittihad Club Lương năm 2026 20 tháng 9 2001 · 25 tuổi 32,3 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ | Al-Ittihad Club | Lương năm 202632,3 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ |
| Rob Holding20 tháng 9 1995 · 31 tuổi Rob Holding Colorado Rapids Lương năm 2026 20 tháng 9 1995 · 31 tuổi 31,1 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ | Colorado Rapids | Lương năm 202631,1 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ |
| Pablo Ibáñez20 tháng 9 1998 · 28 tuổi Pablo Ibáñez Deportivo Alaves Lương năm 2026 20 tháng 9 1998 · 28 tuổi 31,1 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ | Deportivo Alaves | Lương năm 202631,1 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ |
| Hwang In-Beom20 tháng 9 1996 · 30 tuổi Hwang In-Beom FC Porto Lương năm 2025 20 tháng 9 1996 · 30 tuổi 32 tỷ đồng£936.000 | FC Porto | Lương năm 202532 tỷ đồng£936.000 |
| Woo-yeong Jeong20 tháng 9 1999 · 27 tuổi Woo-yeong Jeong 🇰🇷ĐTQG Union Berlin Lương năm 2026 20 tháng 9 1999 · 27 tuổi 29 tỷ đồng£832.000 | Union Berlin | Lương năm 202629 tỷ đồng£832.000 |
| Assane Dioussé20 tháng 9 1997 · 29 tuổi Assane Dioussé 🇸🇳ĐTQG AJ Auxerre Lương năm 2026 20 tháng 9 1997 · 29 tuổi 23,6 tỷ đồng£676.000 | AJ Auxerre | Lương năm 202623,6 tỷ đồng£676.000 |
| Masataka Kobayashi20 tháng 9 2005 · 21 tuổi Masataka Kobayashi Matsumoto Yamaga F.C. Lương năm 2025 20 tháng 9 2005 · 21 tuổi 7,4 tỷ đồng42,5 triệu yên Nhật | Matsumoto Yamaga F.C. | Lương năm 20257,4 tỷ đồng42,5 triệu yên Nhật |
| Gora Diouf20 tháng 9 2003 · 23 tuổi Gora Diouf KV Mechelen Lương năm 2026 20 tháng 9 2003 · 23 tuổi 5,8 tỷ đồng£166.400 | KV Mechelen | Lương năm 20265,8 tỷ đồng£166.400 |
| Moncef Zekri20 tháng 9 2008 · 18 tuổi Moncef Zekri KV Mechelen Lương năm 2026 20 tháng 9 2008 · 18 tuổi 1,6 tỷ đồng£46.800 | KV Mechelen | Lương năm 20261,6 tỷ đồng£46.800 |
| Yuki Kato20 tháng 9 1997 · 29 tuổi Yuki Kato Iwaki FC Lương năm 2017 20 tháng 9 1997 · 29 tuổi 718 triệu đồng3,6 triệu yên Nhật | Iwaki FC | Lương năm 2017718 triệu đồng3,6 triệu yên Nhật |
| Min Seob Song20 tháng 9 2007 · 19 tuổi Min Seob Song Thespa Gunma 20 tháng 9 2007 · 19 tuổi — | Thespa Gunma | — |
| Futo Yoshihara20 tháng 9 2006 · 20 tuổi Futo Yoshihara Giravanz Kitakyushu 20 tháng 9 2006 · 20 tuổi — | Giravanz Kitakyushu | — |
| Taiga Nagano20 tháng 9 2003 · 23 tuổi Taiga Nagano FC Osaka 20 tháng 9 2003 · 23 tuổi — | FC Osaka | — |
| Kohei Takahashi20 tháng 9 1999 · 27 tuổi Kohei Takahashi Vanraure Hachinohe 20 tháng 9 1999 · 27 tuổi — | Vanraure Hachinohe | — |