Cầu thủ bóng đá sinh ngày 19 tháng 9
Có 16 cầu thủ sinh ngày 19 tháng 9. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Kevin Danso19 tháng 9 1998 · 28 tuổi Kevin Danso 🇦🇹ĐTQG Tottenham Hotspur Lương năm 2026 19 tháng 9 1998 · 28 tuổi 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh | Tottenham Hotspur | Lương năm 2026108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Diogo Costa19 tháng 9 1999 · 27 tuổi Diogo Costa 🇵🇹ĐTQG FC Porto Lương năm 2026 19 tháng 9 1999 · 27 tuổi 60,3 tỷ đồng2 triệu euro | FC Porto | Lương năm 202660,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| David Seaman19 tháng 9 1963 · 63 tuổi David Seaman ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 19 tháng 9 1963 · 63 tuổi 39,5 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp39,5 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| Lewis Koumas19 tháng 9 2005 · 21 tuổi Lewis Koumas Liverpool Lương năm 2024 19 tháng 9 2005 · 21 tuổi 42,2 tỷ đồng1,6 triệu euro | Liverpool | Lương năm 202442,2 tỷ đồng1,6 triệu euro |
| Jon Karrikaburu19 tháng 9 2002 · 24 tuổi Jon Karrikaburu Real Sociedad Lương năm 2026 19 tháng 9 2002 · 24 tuổi 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh | Real Sociedad | Lương năm 202636,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Mbekezeli Mbokazi19 tháng 9 2005 · 21 tuổi Mbekezeli Mbokazi 🇿🇦ĐTQG Chicago Fire Lương năm 2026 19 tháng 9 2005 · 21 tuổi 15,4 tỷ đồng$593.000 | Chicago Fire | Lương năm 202615,4 tỷ đồng$593.000 |
| Chris Cadden19 tháng 9 1996 · 30 tuổi Chris Cadden ĐTQG Aberdeen Lương năm 2026 19 tháng 9 1996 · 30 tuổi 12,7 tỷ đồng£364.000 | Aberdeen | Lương năm 202612,7 tỷ đồng£364.000 |
| Tatsuki Nara19 tháng 9 1993 · 33 tuổi Tatsuki Nara Macarthur Lương năm 2026 19 tháng 9 1993 · 33 tuổi 4,9 tỷ đồng30 triệu yên Nhật | Macarthur | Lương năm 20264,9 tỷ đồng30 triệu yên Nhật |
| Vicko Ševelj19 tháng 9 2000 · 26 tuổi Vicko Ševelj Dundee United Lương năm 2025 19 tháng 9 2000 · 26 tuổi 4,6 tỷ đồng€156.000 | Dundee United | Lương năm 20254,6 tỷ đồng€156.000 |
| Manato Shinada19 tháng 9 1999 · 27 tuổi Manato Shinada JEF United Chiba Lương năm 2026 19 tháng 9 1999 · 27 tuổi 4,1 tỷ đồng25 triệu yên Nhật | JEF United Chiba | Lương năm 20264,1 tỷ đồng25 triệu yên Nhật |
| Nicky Cadden19 tháng 9 1996 · 30 tuổi Nicky Cadden Hibernian Lương năm 2026 19 tháng 9 1996 · 30 tuổi 3,4 tỷ đồng£98.800 | Hibernian | Lương năm 20263,4 tỷ đồng£98.800 |
| Aren Inoue19 tháng 9 2006 · 20 tuổi Aren Inoue Matsumoto Yamaga F.C. Lương năm 2025 19 tháng 9 2006 · 20 tuổi 796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Matsumoto Yamaga F.C. | Lương năm 2025796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Joao Victor Lopes Do Nascimento Silveira19 tháng 9 1999 · 27 tuổi Joao Victor Lopes Do Nascimento Silveira Jubilo Iwata 19 tháng 9 1999 · 27 tuổi — | Jubilo Iwata | — |
| Yamato Natsukawa19 tháng 9 2001 · 25 tuổi Yamato Natsukawa FC Osaka 19 tháng 9 2001 · 25 tuổi — | FC Osaka | — |
| Koutaro Yamahara19 tháng 9 2000 · 26 tuổi Koutaro Yamahara Thespa Gunma 19 tháng 9 2000 · 26 tuổi — | Thespa Gunma | — |
| Kazuma Okamoto19 tháng 9 2003 · 23 tuổi Kazuma Okamoto Mito Hollyhock 19 tháng 9 2003 · 23 tuổi — | Mito Hollyhock | — |