Cầu thủ bóng đá sinh ngày 29 tháng 10
Có 13 cầu thủ sinh ngày 29 tháng 10. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Robert Pires29 tháng 10 1973 · 52 tuổi Robert Pires 🇫🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 29 tháng 10 1973 · 52 tuổi 85,6 tỷ đồng3,4 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp85,6 tỷ đồng3,4 triệu bảng Anh |
| Edwin van der Sar29 tháng 10 1970 · 55 tuổi Edwin van der Sar 🇳🇱ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 29 tháng 10 1970 · 55 tuổi 70,5 tỷ đồng2,4 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp70,5 tỷ đồng2,4 triệu bảng Anh |
| Dani Raba29 tháng 10 1995 · 30 tuổi Dani Raba Valencia Lương năm 2026 29 tháng 10 1995 · 30 tuổi 30,6 tỷ đồng1 triệu euro | Valencia | Lương năm 202630,6 tỷ đồng1 triệu euro |
| Jordan Bos29 tháng 10 2002 · 23 tuổi Jordan Bos 🇦🇺ĐTQG Feyenoord Lương năm 2026 29 tháng 10 2002 · 23 tuổi 26,5 tỷ đồng€878.800 | Feyenoord | Lương năm 202626,5 tỷ đồng€878.800 |
| Aria Jasuru Hasegawa29 tháng 10 1988 · 37 tuổi Aria Jasuru Hasegawa Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 29 tháng 10 1988 · 37 tuổi 8,1 tỷ đồng45 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp8,1 tỷ đồng45 triệu yên Nhật |
| Arnau Ortiz29 tháng 10 2001 · 24 tuổi Arnau Ortiz Atletico Madrid Lương năm 2026 29 tháng 10 2001 · 24 tuổi 6,3 tỷ đồng£182.000 | Atletico Madrid | Lương năm 20266,3 tỷ đồng£182.000 |
| Kosuke Yamamoto29 tháng 10 1989 · 36 tuổi Kosuke Yamamoto Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 29 tháng 10 1989 · 36 tuổi 6,2 tỷ đồng35 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp6,2 tỷ đồng35 triệu yên Nhật |
| Davis Opoku29 tháng 10 2007 · 18 tuổi Davis Opoku OH Leuven Lương năm 2026 29 tháng 10 2007 · 18 tuổi 4,4 tỷ đồng£124.800 | OH Leuven | Lương năm 20264,4 tỷ đồng£124.800 |
| Harry Milne29 tháng 10 1996 · 29 tuổi Harry Milne Heart of Midlothian Lương năm 2026 29 tháng 10 1996 · 29 tuổi 4 tỷ đồng£114.400 | Heart of Midlothian | Lương năm 20264 tỷ đồng£114.400 |
| Masakiyo Maezono29 tháng 10 1973 · 52 tuổi Masakiyo Maezono 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 29 tháng 10 1973 · 52 tuổi 1,3 tỷ đồng£52.624 | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp1,3 tỷ đồng£52.624 |
| Uwabright Hayakawa29 tháng 10 2006 · 19 tuổi Uwabright Hayakawa Gainare Tottori Lương năm 2026 29 tháng 10 2006 · 19 tuổi 653,2 triệu đồng4 triệu yên Nhật | Gainare Tottori | Lương năm 2026653,2 triệu đồng4 triệu yên Nhật |
| Carlos Romero29 tháng 10 2001 · 24 tuổi Carlos Romero Villarreal 29 tháng 10 2001 · 24 tuổi — | Villarreal | — |
| Yuhei Sato29 tháng 10 1990 · 35 tuổi Yuhei Sato Busan IPark 29 tháng 10 1990 · 35 tuổi — | Busan IPark | — |