Cầu thủ bóng đá sinh ngày 6 tháng 12
Có 12 cầu thủ sinh ngày 6 tháng 12. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Gregor Kobel6 tháng 12 1997 · 28 tuổi Gregor Kobel 🇨🇭ĐTQG Borussia Dortmund Lương năm 2026 6 tháng 12 1997 · 28 tuổi 301,3 tỷ đồng10 triệu euro | Borussia Dortmund | Lương năm 2026301,3 tỷ đồng10 triệu euro |
| Tim Cahill6 tháng 12 1979 · 46 tuổi Tim Cahill 🇦🇺ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 6 tháng 12 1979 · 46 tuổi 58,7 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp58,7 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Kasper Høgh6 tháng 12 2000 · 25 tuổi Kasper Høgh 🇩🇰ĐTQG Celtic Lương năm 2026 6 tháng 12 2000 · 25 tuổi 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh | Celtic | Lương năm 202663,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Adailton Dos Santos Da Silva6 tháng 12 1990 · 35 tuổi Adailton Dos Santos Da Silva Yokohama FC Lương năm 2023 6 tháng 12 1990 · 35 tuổi 18,6 tỷ đồng110 triệu yên Nhật | Yokohama FC | Lương năm 202318,6 tỷ đồng110 triệu yên Nhật |
| Noel Futkeu6 tháng 12 2002 · 23 tuổi Noel Futkeu SV Elversberg Lương năm 2026 6 tháng 12 2002 · 23 tuổi 8,8 tỷ đồng$338.884 | SV Elversberg | Lương năm 20268,8 tỷ đồng$338.884 |
| Tom Sparrow6 tháng 12 2002 · 23 tuổi Tom Sparrow Motherwell Lương năm 2026 6 tháng 12 2002 · 23 tuổi 2,9 tỷ đồng£83.200 | Motherwell | Lương năm 20262,9 tỷ đồng£83.200 |
| Yushi Hasegawa6 tháng 12 1996 · 29 tuổi Yushi Hasegawa AC Nagano Parceiro Lương năm 2021 6 tháng 12 1996 · 29 tuổi 1,5 tỷ đồng7 triệu yên Nhật | AC Nagano Parceiro | Lương năm 20211,5 tỷ đồng7 triệu yên Nhật |
| Shinichiro Kuwada6 tháng 12 1986 · 39 tuổi Shinichiro Kuwada Nakhon Ratchasima FC 6 tháng 12 1986 · 39 tuổi — | Nakhon Ratchasima FC | — |
| Gunil Kim6 tháng 12 2002 · 23 tuổi Gunil Kim Thespa Gunma 6 tháng 12 2002 · 23 tuổi — | Thespa Gunma | — |
| Yohei Ono6 tháng 12 1994 · 31 tuổi Yohei Ono Kamatamare Sanuki 6 tháng 12 1994 · 31 tuổi — | Kamatamare Sanuki | — |
| Hayato Ariyoshi6 tháng 12 2003 · 22 tuổi Hayato Ariyoshi Zweigen Kanazawa 6 tháng 12 2003 · 22 tuổi — | Zweigen Kanazawa | — |
| Takumi Fujitani6 tháng 12 1995 · 30 tuổi Takumi Fujitani Fukushima United FC 6 tháng 12 1995 · 30 tuổi — | Fukushima United FC | — |