Cầu thủ bóng đá sinh ngày 8 tháng 12
Có 16 cầu thủ sinh ngày 8 tháng 12. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Reece James8 tháng 12 1999 · 26 tuổi Reece James ĐTQG Chelsea Lương năm 2026 8 tháng 12 1999 · 26 tuổi 362,8 tỷ đồng10,4 triệu bảng Anh | Chelsea | Lương năm 2026362,8 tỷ đồng10,4 triệu bảng Anh |
| Scott McTominay8 tháng 12 1996 · 29 tuổi Scott McTominay ĐTQG Napoli Lương năm 2026 8 tháng 12 1996 · 29 tuổi 165,6 tỷ đồng5,5 triệu euro | Napoli | Lương năm 2026165,6 tỷ đồng5,5 triệu euro |
| Maximilian Eggestein8 tháng 12 1996 · 29 tuổi Maximilian Eggestein SC Freiburg Lương năm 2026 8 tháng 12 1996 · 29 tuổi 65,3 tỷ đồng1,9 triệu bảng Anh | SC Freiburg | Lương năm 202665,3 tỷ đồng1,9 triệu bảng Anh |
| Cody Drameh8 tháng 12 2001 · 24 tuổi Cody Drameh Hull City Lương năm 2026 8 tháng 12 2001 · 24 tuổi 14 tỷ đồng£400.400 | Hull City | Lương năm 202614 tỷ đồng£400.400 |
| Régis Gurtner8 tháng 12 1986 · 39 tuổi Régis Gurtner RC Lens Lương năm 2026 8 tháng 12 1986 · 39 tuổi 10,3 tỷ đồng£296.400 | RC Lens | Lương năm 202610,3 tỷ đồng£296.400 |
| Raphael Sallinger8 tháng 12 1995 · 30 tuổi Raphael Sallinger Hibernian Lương năm 2026 8 tháng 12 1995 · 30 tuổi 8,5 tỷ đồng£244.400 | Hibernian | Lương năm 20268,5 tỷ đồng£244.400 |
| Shingo Akamine8 tháng 12 1983 · 42 tuổi Shingo Akamine Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 8 tháng 12 1983 · 42 tuổi 7,2 tỷ đồng40 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp7,2 tỷ đồng40 triệu yên Nhật |
| Jordan Obita8 tháng 12 1993 · 32 tuổi Jordan Obita Hibernian Lương năm 2026 8 tháng 12 1993 · 32 tuổi 5,6 tỷ đồng£161.200 | Hibernian | Lương năm 20265,6 tỷ đồng£161.200 |
| Ianis Stoica8 tháng 12 2002 · 23 tuổi Ianis Stoica Estrela Amadora Lương năm 2026 8 tháng 12 2002 · 23 tuổi 5,6 tỷ đồng$214.396 | Estrela Amadora | Lương năm 20265,6 tỷ đồng$214.396 |
| Callum Hendry8 tháng 12 1997 · 28 tuổi Callum Hendry Motherwell Lương năm 2026 8 tháng 12 1997 · 28 tuổi 4,4 tỷ đồng£124.800 | Motherwell | Lương năm 20264,4 tỷ đồng£124.800 |
| Jordan Smith8 tháng 12 1994 · 31 tuổi Jordan Smith Hibernian Lương năm 2026 8 tháng 12 1994 · 31 tuổi 3,8 tỷ đồng£109.200 | Hibernian | Lương năm 20263,8 tỷ đồng£109.200 |
| Robin Mirisola8 tháng 12 2006 · 19 tuổi Robin Mirisola KRC Genk Lương năm 2026 8 tháng 12 2006 · 19 tuổi 3,1 tỷ đồng£88.400 | KRC Genk | Lương năm 20263,1 tỷ đồng£88.400 |
| Enzo Newman8 tháng 12 2005 · 20 tuổi Enzo Newman FC Dallas Lương năm 2026 8 tháng 12 2005 · 20 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | FC Dallas | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Geoff Hurst8 tháng 12 1941 · 84 tuổi Geoff Hurst ĐTQG Đã giải nghệ 8 tháng 12 1941 · 84 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Gi San Lee8 tháng 12 2003 · 22 tuổi Gi San Lee Kamatamare Sanuki 8 tháng 12 2003 · 22 tuổi — | Kamatamare Sanuki | — |
| Shuto Udo8 tháng 12 2002 · 23 tuổi Shuto Udo Oita Trinita 8 tháng 12 2002 · 23 tuổi — | Oita Trinita | — |