Cầu thủ bóng đá sinh ngày 21 tháng 12
Có 13 cầu thủ sinh ngày 21 tháng 12. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Ben Chilwell21 tháng 12 1996 · 29 tuổi Ben Chilwell ĐTQG Crystal Palace Lương năm 2026 21 tháng 12 1996 · 29 tuổi 180,2 tỷ đồng6 triệu euro | Crystal Palace | Lương năm 2026180,2 tỷ đồng6 triệu euro |
| Ângelo21 tháng 12 2004 · 21 tuổi Ângelo Al-Nassr FC Lương năm 2026 21 tháng 12 2004 · 21 tuổi 107,6 tỷ đồng3,6 triệu euro | Al-Nassr FC | Lương năm 2026107,6 tỷ đồng3,6 triệu euro |
| Giovanni Leoni21 tháng 12 2006 · 19 tuổi Giovanni Leoni Liverpool Lương năm 2026 21 tháng 12 2006 · 19 tuổi 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh | Liverpool | Lương năm 202690,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Matías Almeyda21 tháng 12 1973 · 52 tuổi Matías Almeyda 🇦🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 21 tháng 12 1973 · 52 tuổi 1,6 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp1,6 triệu bảng Anh |
| Stephen Eustáquio21 tháng 12 1996 · 29 tuổi Stephen Eustáquio 🇨🇦ĐTQG LAFC Lương năm 2026 21 tháng 12 1996 · 29 tuổi 46,7 tỷ đồng1,8 triệu đô la Mỹ | LAFC | Lương năm 202646,7 tỷ đồng1,8 triệu đô la Mỹ |
| Abdulbasit Hawsawi21 tháng 12 2000 · 25 tuổi Abdulbasit Hawsawi Al-Ettifaq FC Lương năm 2026 21 tháng 12 2000 · 25 tuổi 17 tỷ đồng$657.020 | Al-Ettifaq FC | Lương năm 202617 tỷ đồng$657.020 |
| Matheus Pereira de Souza21 tháng 12 2000 · 25 tuổi Matheus Pereira de Souza Toronto FC Lương năm 2026 21 tháng 12 2000 · 25 tuổi 12,4 tỷ đồng$477.000 | Toronto FC | Lương năm 202612,4 tỷ đồng$477.000 |
| Ringo Meerveld21 tháng 12 2002 · 23 tuổi Ringo Meerveld sc Heerenveen Lương năm 2026 21 tháng 12 2002 · 23 tuổi 11,9 tỷ đồng€395.200 | sc Heerenveen | Lương năm 202611,9 tỷ đồng€395.200 |
| Morrison Agyemang21 tháng 12 2004 · 21 tuổi Morrison Agyemang Charlotte FC Lương năm 2026 21 tháng 12 2004 · 21 tuổi 6,2 tỷ đồng$240.000 | Charlotte FC | Lương năm 20266,2 tỷ đồng$240.000 |
| Gage Guerra21 tháng 12 2002 · 23 tuổi Gage Guerra Portland Timbers Lương năm 2026 21 tháng 12 2002 · 23 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | Portland Timbers | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Kensuke Fujiwara21 tháng 12 2003 · 22 tuổi Kensuke Fujiwara Jubilo Iwata Lương năm 2024 21 tháng 12 2003 · 22 tuổi 734,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Jubilo Iwata | Lương năm 2024734,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Kazuki Murakami21 tháng 12 1987 · 38 tuổi Kazuki Murakami Sisaket 21 tháng 12 1987 · 38 tuổi — | Sisaket | — |
| Hinata Konishi21 tháng 12 2001 · 24 tuổi Hinata Konishi Gainare Tottori 21 tháng 12 2001 · 24 tuổi — | Gainare Tottori | — |