Cầu thủ bóng đá sinh ngày 28 tháng 12
Có 14 cầu thủ sinh ngày 28 tháng 12. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Nahitan Nández28 tháng 12 1995 · 30 tuổi Nahitan Nández 🇺🇾ĐTQG Al-Qadsiah FC Lương năm 2026 28 tháng 12 1995 · 30 tuổi 147,1 tỷ đồng5,7 triệu đô la Mỹ | Al-Qadsiah FC | Lương năm 2026147,1 tỷ đồng5,7 triệu đô la Mỹ |
| Diego Coppola28 tháng 12 2003 · 22 tuổi Diego Coppola 🇮🇹ĐTQG Paris FC Lương năm 2026 28 tháng 12 2003 · 22 tuổi 86,2 tỷ đồng2,9 triệu euro | Paris FC | Lương năm 202686,2 tỷ đồng2,9 triệu euro |
| Marcos Alonso28 tháng 12 1990 · 35 tuổi Marcos Alonso 🇪🇸ĐTQG Celta Vigo Lương năm 2026 28 tháng 12 1990 · 35 tuổi 79,8 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh | Celta Vigo | Lương năm 202679,8 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| Tyrhys Dolan28 tháng 12 2001 · 24 tuổi Tyrhys Dolan Espanyol Lương năm 2026 28 tháng 12 2001 · 24 tuổi 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro | Espanyol | Lương năm 202645,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Nicolò Cambiaghi28 tháng 12 2000 · 25 tuổi Nicolò Cambiaghi 🇮🇹ĐTQG Bologna Lương năm 2026 28 tháng 12 2000 · 25 tuổi 33,4 tỷ đồng1,1 triệu euro | Bologna | Lương năm 202633,4 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Matteo Prati28 tháng 12 2003 · 22 tuổi Matteo Prati Cagliari Lương năm 2026 28 tháng 12 2003 · 22 tuổi 12,5 tỷ đồng£358.800 | Cagliari | Lương năm 202612,5 tỷ đồng£358.800 |
| Lucas Buades28 tháng 12 1997 · 28 tuổi Lucas Buades Le Mans FC Lương năm 2026 28 tháng 12 1997 · 28 tuổi 6,6 tỷ đồng€218.400 | Le Mans FC | Lương năm 20266,6 tỷ đồng€218.400 |
| Ren Kato28 tháng 12 1999 · 26 tuổi Ren Kato Kyoto Sanga F.C. Lương năm 2025 28 tháng 12 1999 · 26 tuổi 3,5 tỷ đồng20 triệu yên Nhật | Kyoto Sanga F.C. | Lương năm 20253,5 tỷ đồng20 triệu yên Nhật |
| Pim Saathof28 tháng 12 2003 · 22 tuổi Pim Saathof Go Ahead Eagles Lương năm 2026 28 tháng 12 2003 · 22 tuổi 2,7 tỷ đồng€88.400 | Go Ahead Eagles | Lương năm 20262,7 tỷ đồng€88.400 |
| Tomoya Wakahara28 tháng 12 1999 · 26 tuổi Tomoya Wakahara Kashiwa Reysol Lương năm 2023 28 tháng 12 1999 · 26 tuổi 2,2 tỷ đồng13 triệu yên Nhật | Kashiwa Reysol | Lương năm 20232,2 tỷ đồng13 triệu yên Nhật |
| Gonçalo Nogueira28 tháng 12 2003 · 22 tuổi Gonçalo Nogueira Vitória SC Lương năm 2026 28 tháng 12 2003 · 22 tuổi 2 tỷ đồng€67.600 | Vitória SC | Lương năm 20262 tỷ đồng€67.600 |
| Kazuki Shoji28 tháng 12 2000 · 25 tuổi Kazuki Shoji Reilac Shiga FC 28 tháng 12 2000 · 25 tuổi — | Reilac Shiga FC | — |
| Atsuki Tojo28 tháng 12 2000 · 25 tuổi Atsuki Tojo Gainare Tottori 28 tháng 12 2000 · 25 tuổi — | Gainare Tottori | — |
| Ryoya Iizumi28 tháng 12 1995 · 30 tuổi Ryoya Iizumi Blaublitz Akita 28 tháng 12 1995 · 30 tuổi — | Blaublitz Akita | — |