Cầu thủ bóng đá sinh ngày 27 tháng 12
Có 17 cầu thủ sinh ngày 27 tháng 12. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Ander Barrenetxea27 tháng 12 2001 · 24 tuổi Ander Barrenetxea 🇪🇸ĐTQG Real Sociedad Lương năm 2026 27 tháng 12 2001 · 24 tuổi 101,9 tỷ đồng3,4 triệu euro | Real Sociedad | Lương năm 2026101,9 tỷ đồng3,4 triệu euro |
| Isi Palazón27 tháng 12 1994 · 31 tuổi Isi Palazón Rayo Vallecano Lương năm 2026 27 tháng 12 1994 · 31 tuổi 47 tỷ đồng1,6 triệu euro | Rayo Vallecano | Lương năm 202647 tỷ đồng1,6 triệu euro |
| Josh Maja27 tháng 12 1998 · 27 tuổi Josh Maja Le Havre Lương năm 2026 27 tháng 12 1998 · 27 tuổi 30,5 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ | Le Havre | Lương năm 202630,5 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ |
| Cedric Itten27 tháng 12 1996 · 29 tuổi Cedric Itten 🇨🇭ĐTQG Werder Bremen Lương năm 2026 27 tháng 12 1996 · 29 tuổi 25,1 tỷ đồng$968.240 | Werder Bremen | Lương năm 202625,1 tỷ đồng$968.240 |
| Masahiro Fukuda27 tháng 12 1966 · 59 tuổi Masahiro Fukuda 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 27 tháng 12 1966 · 59 tuổi £468.000 | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp£468.000 |
| Miguel Brau27 tháng 12 2001 · 24 tuổi Miguel Brau Coventry City Lương năm 2026 27 tháng 12 2001 · 24 tuổi 10,9 tỷ đồng£312.000 | Coventry City | Lương năm 202610,9 tỷ đồng£312.000 |
| Andrija Bulatović27 tháng 12 2006 · 19 tuổi Andrija Bulatović RC Lens Lương năm 2026 27 tháng 12 2006 · 19 tuổi 10,8 tỷ đồng€358.800 | RC Lens | Lương năm 202610,8 tỷ đồng€358.800 |
| Emmanuel Longelo27 tháng 12 2000 · 25 tuổi Emmanuel Longelo Motherwell Lương năm 2026 27 tháng 12 2000 · 25 tuổi 6 tỷ đồng£171.600 | Motherwell | Lương năm 20266 tỷ đồng£171.600 |
| Hiroki Yamada27 tháng 12 1988 · 37 tuổi Hiroki Yamada Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 27 tháng 12 1988 · 37 tuổi 6 tỷ đồng30 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp6 tỷ đồng30 triệu yên Nhật |
| Takaaki Shichi27 tháng 12 1993 · 32 tuổi Takaaki Shichi Kyoto Sanga F.C. Lương năm 2026 27 tháng 12 1993 · 32 tuổi 4,7 tỷ đồng29 triệu yên Nhật | Kyoto Sanga F.C. | Lương năm 20264,7 tỷ đồng29 triệu yên Nhật |
| Nico Cavallo27 tháng 12 2001 · 24 tuổi Nico Cavallo New York City FC Lương năm 2026 27 tháng 12 2001 · 24 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | New York City FC | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| John Charles27 tháng 12 1931 · 94 tuổi John Charles 🏴ĐTQG Đã giải nghệ 27 tháng 12 1931 · 94 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Klaus Fischer27 tháng 12 1949 · 76 tuổi Klaus Fischer 🇩🇪ĐTQG Đã giải nghệ 27 tháng 12 1949 · 76 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Roberto Bettega27 tháng 12 1950 · 75 tuổi Roberto Bettega 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ 27 tháng 12 1950 · 75 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Thonny Anderson27 tháng 12 1997 · 28 tuổi Thonny Anderson Tokushima Vortis 27 tháng 12 1997 · 28 tuổi — | Tokushima Vortis | — |
| Toraji Chiba27 tháng 12 2005 · 20 tuổi Toraji Chiba Fukushima United FC 27 tháng 12 2005 · 20 tuổi — | Fukushima United FC | — |
| Yugasubedi Takenoya27 tháng 12 2007 · 18 tuổi Yugasubedi Takenoya Montedio Yamagata 27 tháng 12 2007 · 18 tuổi — | Montedio Yamagata | — |