Aberdeen
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Aberdeen (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
88 tỷ đồng2,5 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 15 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 15 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Chris CaddenHậu vệ | Hậu vệ | 12,7 tỷ đồng£364.000 |
| Ante PalaversaTiền vệ | Tiền vệ | 10 tỷ đồng£286.000 |
| Kristers TobersHậu vệ | Hậu vệ | 9,1 tỷ đồng£260.000 |
| Stuart ArmstrongTiền vệ | Tiền vệ | 8,3 tỷ đồng£239.200 |
| Emmanuel Gyamfi— | — | 7,8 tỷ đồng£223.600 |
| Kevin NisbetTiền đạo | Tiền đạo | 7,3 tỷ đồng£208.000 |
| Kusini YengiTiền vệ | Tiền vệ | 7,3 tỷ đồng£208.000 |
| Mats KnoesterHậu vệ | Hậu vệ | 7,1 tỷ đồng£202.800 |
| Nicky DevlinHậu vệ | Hậu vệ | 5,3 tỷ đồng£150.800 |
| Kenan BilalovicTiền vệ | Tiền vệ | 3,6 tỷ đồng£104.000 |
| Mitchel Frame— | — | 3,4 tỷ đồng£98.800 |
| Gavin MolloyHậu vệ | Hậu vệ | 2,2 tỷ đồng£62.400 |
| Jack MilneTiền vệ | Tiền vệ | 2 tỷ đồng£57.200 |
| Nick SumanThủ môn | Thủ môn | 1,4 tỷ đồng£40.040 |
| Rodrigo Vitols— | — | 598,6 triệu đồng£17.160 |
| Afeez AremuTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Alexander Briedl— | — | Chưa rõ mức lương |
| Andrew Fasanya— | — | Chưa rõ mức lương |
| Ayoub Mouloua— | — | Chưa rõ mức lương |
| Brad LyonsTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Connor RonanTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Dan HappeHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Findlay MarshallTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Lewis MayoHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Lewis SmithTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Marius MüllerThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Mitchy NteloTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Nesta Guinness-WalkerHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Tony Yogane— | — | Chưa rõ mức lương |
| Toyosi OlusanyaTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |