Bảng xếp hạng lương cầu thủ Scottish Premiership và quỹ lương câu lạc bộ 2026
Scotland
Các câu lạc bộ Scottish Premiership năm 2026
Aberdeen30 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Kilmarnock30 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Celtic27 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
St Johnstone25 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
St Mirren29 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Dundee24 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Dundee United29 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Heart of Midlothian32 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Hibernian34 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Falkirk28 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Motherwell27 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Rangers30 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Bảng xếp hạng lương cầu thủ Scottish Premiership 2026
| Hạng | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kieran TierneyCeltic | Celtic | 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| 2 | Callum McGregorCeltic | Celtic | 70,7 tỷ đồng2 triệu bảng Anh |
| 3 | Cameron Carter-VickersCeltic | Celtic | 67,1 tỷ đồng1,9 triệu bảng Anh |
| 4 | Kasper HøghCeltic | Celtic | 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| 5 | Lawrence ShanklandRangers | Rangers | 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| 6 | Haissem HassanCeltic | Celtic | 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| 7 | Ben GodfreyRangers | Rangers | 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| 8 | Bojan MiovskiRangers | Rangers | 41,7 tỷ đồng1,2 triệu bảng Anh |
| 9 | Dujon SterlingRangers | Rangers | 39,9 tỷ đồng1,1 triệu bảng Anh |
| 10 | Youssef ChermitiRangers | Rangers | 38,1 tỷ đồng1,1 triệu bảng Anh |
| 11 | Alistair JohnstonCeltic | Celtic | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| 12 | Mika BaurCeltic | Celtic | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| 13 | Camilo DuránCeltic | Celtic | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| 14 | James ForrestCeltic | Celtic | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| 15 | Cameron DevlinRangers | Rangers | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| 16 | Djeidi GassamaRangers | Rangers | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| 17 | Nicolas RaskinRangers | Rangers | 34,5 tỷ đồng£988.000 |
| 18 | JotaCeltic | Celtic | 32,7 tỷ đồng£936.000 |
| 19 | Auston TrustyCeltic | Celtic | 30,8 tỷ đồng£884.000 |
| 20 | Reo HatateCeltic | Celtic | 29 tỷ đồng£832.000 |