Atlanta United
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Atlanta United (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
417,1 tỷ đồng16,1 triệu đô la Mỹ
Tổng theo từng loại tiền tệ của 22 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 3 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Miguel AlmirónTiền đạo | Tiền đạo | 157 tỷ đồng6,1 triệu đô la Mỹ |
| Aleksey MiranchukTiền đạo | Tiền đạo | 98,5 tỷ đồng3,8 triệu đô la Mỹ |
| Enea MihajHậu vệ | Hậu vệ | 31,5 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ |
| Steven AlzateTiền vệ | Tiền vệ | 27,5 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ |
| Stian GregersenHậu vệ | Hậu vệ | 22 tỷ đồng$850.000 |
| Tristan MuyumbaTiền vệ | Tiền vệ | 15,6 tỷ đồng$600.000 |
| Tomás JacobHậu vệ | Hậu vệ | 13,6 tỷ đồng$525.000 |
| Lucas HoyosThủ môn | Thủ môn | 8,2 tỷ đồng$315.000 |
| Elías Báez— | — | 6,9 tỷ đồng$264.706 |
| Ronald HernándezHậu vệ | Hậu vệ | 3,8 tỷ đồng$145.000 |
| Luke Brennan— | — | 3,2 tỷ đồng$125.000 |
| Ajani FortuneTiền vệ | Tiền vệ | 3,1 tỷ đồng$120.000 |
| Cayman Togashi— | — | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Fafà PicaultTiền vệ | Tiền vệ | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Jayden Hibbert— | — | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Matthew Edwards— | — | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Sergio Santos— | — | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Adrian Gill— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Cooper Sanchez— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Dominik Chong Qui— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Santiago Pita— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Will Reilly— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Júnior AlonsoHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Mauricio Amaro— | — | Chưa rõ mức lương |
| Paulo DíazHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |