Lương năm 2026
2,9 tỷ đồng$113.400
Lương năm 2026
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2026 | Atlanta United | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| 2025 | Inter Miami | 15,5 tỷ đồng$600.000 |
| 2024 | Houston Dynamo | Chưa rõ mức lương |
| 2023 | Houston Dynamo | Chưa rõ mức lương |
| 2022 | Houston Dynamo | Chưa rõ mức lương |
| 2021 | Houston Dynamo | Chưa rõ mức lương |
| 2020 | FC Dallas | Chưa rõ mức lương |
| 2019 | Philadelphia Union | Chưa rõ mức lương |
| 2018 | Philadelphia Union | Chưa rõ mức lương |
| 2017 | St. PauliPhiladelphia Union | Chưa rõ mức lương |
| 2016 | St. Pauli | Chưa rõ mức lương |
| 2015 | Sparta Praha | Chưa rõ mức lương |
| 2014 | Không có thông tin câu lạc bộ | Chưa rõ mức lương |
| 2013 | Không có thông tin câu lạc bộ | Chưa rõ mức lương |
| 2012 | Tampa Bay Rowdies | Chưa rõ mức lương |