Cagliari
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Cagliari (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
545,2 tỷ đồng18,1 triệu euro24,7 tỷ đồng£709.280
Tổng theo từng loại tiền tệ của 23 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 9 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Daniel MaldiniTiền vệ | Tiền vệ | 66,3 tỷ đồng2,2 triệu euro |
| Jacopo FazziniTiền vệ | Tiền vệ | 66,3 tỷ đồng2,2 triệu euro |
| Yerry MinaHậu vệ | Hậu vệ | 58 tỷ đồng1,9 triệu euro |
| Sebastiano EspositoTiền đạo | Tiền đạo | 57,2 tỷ đồng1,9 triệu euro |
| Zé PedroHậu vệ | Hậu vệ | 44,5 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Elia CaprileThủ môn | Thủ môn | 42,5 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| Gabriele ZappaHậu vệ | Hậu vệ | 33,4 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Michel Ndary AdopoTiền vệ | Tiền vệ | 33,4 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Adam ObertHậu vệ | Hậu vệ | 27,9 tỷ đồng€925.600 |
| Alessandro DeiolaTiền vệ | Tiền vệ | 22,3 tỷ đồng€738.400 |
| Gennaro BorrelliTiền đạo | Tiền đạo | 22,3 tỷ đồng€738.400 |
| Juan Rodríguez— | — | 16,8 tỷ đồng€556.400 |
| Mattia FeliciTiền vệ | Tiền vệ | 13,8 tỷ đồng€457.600 |
| Matteo PratiTiền vệ | Tiền vệ | 12,5 tỷ đồng£358.800 |
| Agustín Albarracín— | — | 9,2 tỷ đồng€306.800 |
| Nicolò Cavuoti— | — | 10,7 tỷ đồng£306.800 |
| Joseph Liteta— | — | 8,3 tỷ đồng€275.600 |
| Riyad Idrissi— | — | 8,3 tỷ đồng€275.600 |
| Yael Trepy— | — | 8,3 tỷ đồng€275.600 |
| Alen Sherri— | — | 6,6 tỷ đồng€218.400 |
| Nicola Grandu— | — | 580,5 triệu đồng£16.640 |
| Paul MendyTiền vệ | Tiền vệ | 544,2 triệu đồng£15.600 |
| Ivan Sulev— | — | 399,1 triệu đồng£11.440 |
| Alessandro Romano— | — | Chưa rõ mức lương |
| Boris RadunovićThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Demi Akarakiri— | — | Chưa rõ mức lương |
| Giuseppe AurelioHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Harry WinksTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Kevin CarlosTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Kingstone Mutandwa— | — | Chưa rõ mức lương |
| Raphael KoflerTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Sebastiano Di Paolo— | — | Chưa rõ mức lương |