Bảng xếp hạng lương cầu thủ Serie A và quỹ lương câu lạc bộ 2026
Ý
Các câu lạc bộ Serie A năm 2026
AC Milan38 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Atalanta26 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Internazionale22 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Venezia40 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Udinese24 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Cagliari32 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Como36 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Sassuolo20 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Genoa23 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Torino27 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Napoli23 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Parma27 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Fiorentina26 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Frosinone26 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Bologna25 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Monza30 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Juventus31 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Lazio26 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Lecce22 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
AS Roma23 cầu thủXem lương cầu thủ năm 2026
Bảng xếp hạng lương cầu thủ Serie A 2026
| Hạng | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lautaro MartinezInternazionale | Internazionale | 501,5 tỷ đồng16,6 triệu euro |
| 2 | Nicolò BarellaInternazionale | Internazionale | 360,4 tỷ đồng12 triệu euro |
| 3 | Kenan YildizJuventus | Juventus | 337,4 tỷ đồng11,2 triệu euro |
| 4 | Hakan ÇalhanoğluInternazionale | Internazionale | 336,9 tỷ đồng11,2 triệu euro |
| 5 | Jonathan DavidJuventus | Juventus | 336,9 tỷ đồng11,2 triệu euro |
| 6 | Romelu LukakuNapoli | Napoli | 336,9 tỷ đồng11,2 triệu euro |
| 7 | Kevin De BruyneNapoli | Napoli | 333,8 tỷ đồng11,1 triệu euro |
| 8 | Alessandro BastoniInternazionale | Internazionale | 277,4 tỷ đồng9,2 triệu euro |
| 9 | Gleison BremerJuventus | Juventus | 277,4 tỷ đồng9,2 triệu euro |
| 10 | Randal Kolo MuaniJuventus | Juventus | 277,4 tỷ đồng9,2 triệu euro |
| 11 | Adrien RabiotAC Milan | AC Milan | 277,4 tỷ đồng9,2 triệu euro |
| 12 | Christopher NkunkuAC Milan | AC Milan | 277,4 tỷ đồng9,2 triệu euro |
| 13 | Gonçalo RamosAC Milan | AC Milan | 277,4 tỷ đồng9,2 triệu euro |
| 14 | Rafael LeãoAC Milan | AC Milan | 277,4 tỷ đồng9,2 triệu euro |
| 15 | Rasmus HøjlundNapoli | Napoli | 277,4 tỷ đồng9,2 triệu euro |
| 16 | Donyell MalenAS Roma | AS Roma | 254,6 tỷ đồng8,5 triệu euro |
| 17 | Nick WoltemadeNewcastle United | Newcastle United | 254 tỷ đồng7,3 triệu bảng Anh |
| 18 | Piotr ZielińskiInternazionale | Internazionale | 253,1 tỷ đồng8,4 triệu euro |
| 19 | Mario GilaAC Milan | AC Milan | 250,7 tỷ đồng8,3 triệu euro |
| 20 | Álvaro MorataComo | Como | 249,2 tỷ đồng8,3 triệu euro |