Celtic
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Celtic (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
742,6 tỷ đồng21,3 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 25 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 2 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Kieran TierneyHậu vệ | Hậu vệ | 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Callum McGregorTiền vệ | Tiền vệ | 70,7 tỷ đồng2 triệu bảng Anh |
| Cameron Carter-VickersHậu vệ | Hậu vệ | 67,1 tỷ đồng1,9 triệu bảng Anh |
| Kasper HøghTiền đạo | Tiền đạo | 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Haissem HassanTiền vệ | Tiền vệ | 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| Alistair JohnstonHậu vệ | Hậu vệ | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Camilo Durán— | — | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| James ForrestTiền đạo | Tiền đạo | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Mika BaurTiền vệ | Tiền vệ | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| JotaTiền vệ | Tiền vệ | 32,7 tỷ đồng£936.000 |
| Auston TrustyHậu vệ | Hậu vệ | 30,8 tỷ đồng£884.000 |
| Reo HatateCM | CM | 29 tỷ đồng£832.000 |
| Anthony RalstonHậu vệ | Hậu vệ | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| Michel-Ange BalikwishaTiền đạo | Tiền đạo | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| Benjamin NygrenTiền đạo | Tiền đạo | 25,4 tỷ đồng£728.000 |
| Sebastian TounektiTiền vệ | Tiền vệ | 14,5 tỷ đồng£416.000 |
| Ross DoohanThủ môn | Thủ môn | 14 tỷ đồng£400.400 |
| Liam ScalesHậu vệ | Hậu vệ | 12,7 tỷ đồng£364.000 |
| Hyunjun YangTiền đạo | Tiền đạo | 9,6 tỷ đồng£275.600 |
| Johnny KennyTiền đạo | Tiền đạo | 9,3 tỷ đồng£265.200 |
| Luke McCowanTiền vệ | Tiền vệ | 9,1 tỷ đồng£260.000 |
| Viljami SinisaloThủ môn | Thủ môn | 6,3 tỷ đồng£182.000 |
| Callum Osmand— | — | 6,2 tỷ đồng£176.800 |
| Dane MurrayHậu vệ | Hậu vệ | 4,4 tỷ đồng£124.800 |
| Colby Donovan— | — | 1,7 tỷ đồng£48.360 |
| Alex Oxlade-ChamberlainTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Daizen MaedaLW | LW | Chưa rõ mức lương |