Dundee United
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Dundee United (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 7 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 22 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Panutche CamaráTiền vệ | Tiền vệ | 9,1 tỷ đồng£260.000 |
| Julius EskesenTiền vệ | Tiền vệ | 8,2 tỷ đồng£234.000 |
| Will FerryHậu vệ | Hậu vệ | 7,3 tỷ đồng£208.000 |
| Zac SapsfordTiền đạo | Tiền đạo | 7,3 tỷ đồng£208.000 |
| Iurie Iovu— | — | 6,3 tỷ đồng£182.000 |
| Bert EsselinkHậu vệ | Hậu vệ | 5,4 tỷ đồng£156.000 |
| Dario Naamo— | — | 1,8 tỷ đồng£52.000 |
| Abdoulaye Yoro— | — | Chưa rõ mức lương |
| Cohen Leiper— | — | Chưa rõ mức lương |
| Daniel BennieTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Dylan Tait— | — | Chưa rõ mức lương |
| Emmanuel Agyei— | — | Chưa rõ mức lương |
| Idjessi Metsoko— | — | Chưa rõ mức lương |
| Jack Anderson— | — | Chưa rõ mức lương |
| Jack WaltonThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Jamie Forrest— | — | Chưa rõ mức lương |
| Jesse Randall— | — | Chưa rõ mức lương |
| Jordan AmissahThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Joshua RawlinsHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Keir Gilligan— | — | Chưa rõ mức lương |
| Kevin CiubotaruHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Lachlan RoseTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Lorenzo Sassetti— | — | Chưa rõ mức lương |
| Mehdi MerghemTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Michael Forbes— | — | Chưa rõ mức lương |
| Miller Thomson— | — | Chưa rõ mức lương |
| Neil FarrugiaHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Ross GrahamHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Vicko Ševelj— | — | Chưa rõ mức lương |