Falkirk
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Falkirk (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
49,9 tỷ đồng1,4 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 9 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 19 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Ross MacIverTiền đạo | Tiền đạo | 7,3 tỷ đồng£208.000 |
| Scott BainThủ môn | Thủ môn | 7,3 tỷ đồng£208.000 |
| Aidan NesbittTiền vệ | Tiền vệ | 5,4 tỷ đồng£156.000 |
| Brad Spencer— | — | 5,4 tỷ đồng£156.000 |
| Leon McCann— | — | 5,4 tỷ đồng£156.000 |
| Liam HendersonTiền vệ | Tiền vệ | 5,4 tỷ đồng£156.000 |
| Coll DonaldsonHậu vệ | Hậu vệ | 4,5 tỷ đồng£130.000 |
| Ethan RossTiền vệ | Tiền vệ | 4,5 tỷ đồng£130.000 |
| Finn Yeats— | — | 4,5 tỷ đồng£130.000 |
| Alfie Agyeman— | — | Chưa rõ mức lương |
| Aodhan Doherty— | — | Chưa rõ mức lương |
| Ben Krauhaus— | — | Chưa rõ mức lương |
| Ben ParkinsonTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Connor Allan— | — | Chưa rõ mức lương |
| Craig SibbaldTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Deniss Meļņiks— | — | Chưa rõ mức lương |
| Ethan Laidlaw— | — | Chưa rõ mức lương |
| Jack McMillanHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Jacob Murrell— | — | Chưa rõ mức lương |
| Joe Hastings— | — | Chưa rõ mức lương |
| Kalvin Bennet— | — | Chưa rõ mức lương |
| Keelan Adams— | — | Chưa rõ mức lương |
| Leo Harris— | — | Chưa rõ mức lương |
| Lewis NeilsonHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Nicky Hogarth— | — | Chưa rõ mức lương |
| Paul McGovern— | — | Chưa rõ mức lương |
| Ryan StrainHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Scott TanserHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |