FC Twente
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương FC Twente (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
69,4 tỷ đồng2,7 triệu đô la Mỹ266,7 tỷ đồng8,9 triệu euro30,3 tỷ đồng£868.920
Tổng theo từng loại tiền tệ của 27 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 5 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Wout WeghorstTiền đạo | Tiền đạo | 66,4 tỷ đồng2,6 triệu đô la Mỹ |
| Sam LammersTiền đạo | Tiền đạo | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Marko PjacaTiền đạo | Tiền đạo | 35,4 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Robin PröpperHậu vệ | Hậu vệ | 23,5 tỷ đồng€780.000 |
| Bart van RooijHậu vệ | Hậu vệ | 20,7 tỷ đồng€686.400 |
| Kristian HlynssonTiền vệ | Tiền vệ | 17,7 tỷ đồng€587.600 |
| Sondre Ørjasæter— | — | 17,7 tỷ đồng€587.600 |
| Joël DrommelThủ môn | Thủ môn | 16,5 tỷ đồng€546.000 |
| Arno VerschuerenTiền vệ | Tiền vệ | 11,9 tỷ đồng€395.200 |
| Taylor BoothTiền đạo | Tiền đạo | 11,9 tỷ đồng€395.200 |
| Daan RotsTiền đạo | Tiền đạo | 10,8 tỷ đồng€358.800 |
| Lars UnnerstallThủ môn | Thủ môn | 10,8 tỷ đồng€358.800 |
| Mathias KjøløTiền vệ | Tiền vệ | 10,5 tỷ đồng€348.400 |
| Mees HilgersHậu vệ | Hậu vệ | 10,7 tỷ đồng£306.800 |
| Max BrunsHậu vệ | Hậu vệ | 8,9 tỷ đồng€296.400 |
| R. ZerroukiTiền vệ | Tiền vệ | 10,3 tỷ đồng£296.400 |
| Stav LemkinHậu vệ | Hậu vệ | 8,9 tỷ đồng€296.400 |
| Thomas van den BeltTiền vệ | Tiền vệ | 8,9 tỷ đồng€296.400 |
| Naci ÜnüvarTiền đạo | Tiền đạo | 8,9 tỷ đồng£254.800 |
| Daouda WeidmannTiền vệ | Tiền vệ | 6 tỷ đồng€197.600 |
| Remko PasveerThủ môn | Thủ môn | 3 tỷ đồng$117.572 |
| Issam El MaachThủ môn | Thủ môn | 2,7 tỷ đồng€88.400 |
| Guilherme Peixoto— | — | 2 tỷ đồng€67.600 |
| Lucas Vennegoor of Hesselink— | — | 2 tỷ đồng€67.600 |
| Yannick Gerritsen— | — | 2 tỷ đồng€67.600 |
| Ruud Nijstad— | — | 1,7 tỷ đồng€57.200 |
| B. Nagel— | — | 381 triệu đồng£10.920 |
| A. AdelgaardHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| F. ThorvaldsenTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| K. KurowskiHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| N. Groenewald— | — | Chưa rõ mức lương |
| Y. TahaTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |