Lương năm 2026
3 tỷ đồng$117.572
Lương năm 2026
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2026 | FC Twente | 3 tỷ đồng$117.572 |
| 2025 | Ajax | Chưa rõ mức lương |
| 2024 | Ajax | Chưa rõ mức lương |
| 2023 | Ajax | 9,4 tỷ đồng€364.000 |
| 2022 | Ajax | 15,2 tỷ đồng€624.000 |
| 2021 | Ajax | 11,4 tỷ đồng€416.000 |
| 2020 | Vitesse | 11 tỷ đồng€416.000 |
| 2019 | Vitesse | 8 tỷ đồng€312.000 |
| 2018 | Vitesse | 9,7 tỷ đồng€364.000 |
| 2017 | Vitesse | 13,1 tỷ đồng€520.000 |
| 2016 | PSV Eindhoven | 18,9 tỷ đồng€780.000 |
| 2015 | PSV Eindhoven | 37,6 tỷ đồng1,6 triệu euro |
| 2014 | PSV Eindhoven | 43,7 tỷ đồng1,6 triệu euro |
| 2013 | Heracles Almelo | Chưa rõ mức lương |
| 2012 | Heracles Almelo | Chưa rõ mức lương |
| 2011 | Heracles Almelo | Chưa rõ mức lương |
| 2010 | Heracles AlmeloGo Ahead Eagles | Chưa rõ mức lương |
| 2009 | Heracles AlmeloGo Ahead Eagles | Chưa rõ mức lương |
| 2008 | Heracles AlmeloGo Ahead Eagles | Chưa rõ mức lương |
| 2007 | Heracles Almelo | Chưa rõ mức lương |
| 2006 | FC TwenteHeracles Almelo | Chưa rõ mức lương |
| 2005 | FC Twente | Chưa rõ mức lương |
| 2004 | FC Twente | Chưa rõ mức lương |