Fiorentina
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Fiorentina (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
1.492 tỷ đồng49,5 triệu euro97,1 tỷ đồng2,8 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 21 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 5 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Moise KeanTiền đạo | Tiền đạo | 175,5 tỷ đồng5,8 triệu euro |
| David De GeaThủ môn | Thủ môn | 165,6 tỷ đồng5,5 triệu euro |
| Radu DrăgușinHậu vệ | Hậu vệ | 156,7 tỷ đồng5,2 triệu euro |
| Fabiano ParisiHậu vệ | Hậu vệ | 99,5 tỷ đồng3,3 triệu euro |
| Nicolò FagioliTiền vệ | Tiền vệ | 99,5 tỷ đồng3,3 triệu euro |
| Franco MastantuonoTiền vệ | Tiền vệ | 96,4 tỷ đồng3,2 triệu euro |
| Giovanni FabbianTiền vệ | Tiền vệ | 87,3 tỷ đồng2,9 triệu euro |
| Albert GuðmundssonTiền đạo | Tiền đạo | 84,3 tỷ đồng2,8 triệu euro |
| João MárioHậu vệ | Hậu vệ | 84,3 tỷ đồng2,8 triệu euro |
| Marco BrescianiniTiền vệ | Tiền vệ | 84,3 tỷ đồng2,8 triệu euro |
| Marin PongracicHậu vệ | Hậu vệ | 84,3 tỷ đồng2,8 triệu euro |
| Rolando MandragoraTiền vệ | Tiền vệ | 85,3 tỷ đồng2,4 triệu bảng Anh |
| Luca RanieriHậu vệ | Hậu vệ | 66,3 tỷ đồng2,2 triệu euro |
| VieryTiền đạo | Tiền đạo | 66,3 tỷ đồng2,2 triệu euro |
| DodôHậu vệ | Hậu vệ | 60,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Cher NdourTiền vệ | Tiền vệ | 33,4 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Víctor ValdepeñasHậu vệ | Hậu vệ | 29 tỷ đồng€962.000 |
| Oliver ChristensenThủ môn | Thủ môn | 19,3 tỷ đồng€639.600 |
| Eman Košpo— | — | 6 tỷ đồng£171.600 |
| Luca LezzeriniThủ môn | Thủ môn | 5,4 tỷ đồng£156.000 |
| Brando Mazzeo— | — | 399,1 triệu đồng£11.440 |
| Álex Jiménez— | — | Chưa rõ mức lương |
| Arthur AttaTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Christ Oulaï— | — | Chưa rõ mức lương |
| Federico Croci— | — | Chưa rõ mức lương |
| Mateo PellegrinoTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |