Genoa
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Genoa (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
579,8 tỷ đồng19,2 triệu euro907 triệu đồng£26.000
Tổng theo từng loại tiền tệ của 17 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 6 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Djibril SowTiền vệ | Tiền vệ | 111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro |
| Vítor Manuel VitinhaTiền đạo | Tiền đạo | 101,1 tỷ đồng3,4 triệu euro |
| Mario MitajHậu vệ | Hậu vệ | 46,2 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Nicolae StanciuTiền vệ | Tiền vệ | 39,2 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| Ruslan MalinovskyiTiền đạo | Tiền đạo | 39,2 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| Johan VásquezHậu vệ | Hậu vệ | 38,5 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| Mikael Egill EllertssonTiền vệ | Tiền vệ | 33,4 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Morten FrendrupTiền vệ | Tiền vệ | 31 tỷ đồng1 triệu euro |
| Brooke Norton-CuffyHậu vệ | Hậu vệ | 27,9 tỷ đồng€925.600 |
| Lorenzo ColomboTiền đạo | Tiền đạo | 27,9 tỷ đồng€925.600 |
| Stefano SabelliHậu vệ | Hậu vệ | 27,9 tỷ đồng€925.600 |
| Alessandro MarcandalliHậu vệ | Hậu vệ | 19,6 tỷ đồng€650.000 |
| Amorim— | — | 13,8 tỷ đồng€457.600 |
| Patrizio MasiniTiền vệ | Tiền vệ | 9,9 tỷ đồng€327.600 |
| Sebastian Otoa— | — | 8,3 tỷ đồng€275.600 |
| Ernestas Lysionok— | — | 4,4 tỷ đồng€145.600 |
| Joi Nuredini— | — | 907 triệu đồng£26.000 |
| David Puczka— | — | Chưa rõ mức lương |
| Elias Havel— | — | Chưa rõ mức lương |
| Franz-Ethan Meichtry— | — | Chưa rõ mức lương |
| Hamed TraoréTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Marcelo Vaz— | — | Chưa rõ mức lương |
| Samuel Wiafe— | — | Chưa rõ mức lương |