Heart of Midlothian
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Heart of Midlothian (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
160,1 tỷ đồng4,6 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 24 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 8 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Malachi Fagan-WalcottHậu vệ | Hậu vệ | 18,1 tỷ đồng£520.000 |
| Sabri Guendouz— | — | 18,1 tỷ đồng£520.000 |
| Eduardo Ageu— | — | 13,2 tỷ đồng£379.600 |
| Laurent MendyTiền đạo | Tiền đạo | 12,7 tỷ đồng£364.000 |
| Yan DhandaTiền vệ | Tiền vệ | 9,1 tỷ đồng£260.000 |
| Blair SpittalTiền vệ | Tiền vệ | 8,2 tỷ đồng£234.000 |
| Elton KabanguTiền đạo | Tiền đạo | 7,8 tỷ đồng£223.600 |
| Jamie McCartHậu vệ | Hậu vệ | 7,4 tỷ đồng£213.200 |
| Stephen KingsleyHậu vệ | Hậu vệ | 6,5 tỷ đồng£187.200 |
| Alexandros Kyziridis— | — | 6,3 tỷ đồng£182.000 |
| Cláudio Braga— | — | 6,2 tỷ đồng£176.800 |
| Craig HalkettHậu vệ | Hậu vệ | 6,2 tỷ đồng£176.800 |
| James Wilson— | — | 5,6 tỷ đồng£161.200 |
| Zander ClarkThủ môn | Thủ môn | 5,4 tỷ đồng£156.000 |
| Oisin McEnteeHậu vệ | Hậu vệ | 5,1 tỷ đồng£145.600 |
| Stuart FindlayHậu vệ | Hậu vệ | 4,7 tỷ đồng£135.200 |
| Christian BorchgrevinkHậu vệ | Hậu vệ | 4,4 tỷ đồng£124.800 |
| Harry Milne— | — | 4 tỷ đồng£114.400 |
| Pierre Landry Kaboré— | — | 3,3 tỷ đồng£93.600 |
| Sander Erik KartumTiền vệ | Tiền vệ | 2,9 tỷ đồng£83.200 |
| Ryan FultonThủ môn | Thủ môn | 1,5 tỷ đồng£43.160 |
| Finlay PollockTiền vệ | Tiền vệ | 1,2 tỷ đồng£33.800 |
| Sabah Kerjota— | — | 1,1 tỷ đồng£31.200 |
| Tómas Bent Magnússon— | — | 1,1 tỷ đồng£31.200 |
| Amadou Ba-SyTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Beau ReusThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Calvin MillerHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Jordi AltenaTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Josh McPake— | — | Chưa rõ mức lương |
| MJ Kamson-KamaraHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Rogers Mato— | — | Chưa rõ mức lương |
| Tom RenaudTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |