Kilmarnock
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Kilmarnock (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
25,7 tỷ đồng£736.320
Tổng theo từng loại tiền tệ của 11 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 19 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Tom LoweryTiền vệ | Tiền vệ | 4,7 tỷ đồng£135.200 |
| Robbie DeasHậu vệ | Hậu vệ | 3,1 tỷ đồng£88.400 |
| Rory McKenzieTiền vệ | Tiền vệ | 3,1 tỷ đồng£88.400 |
| Djenairo Daniels— | — | 2,5 tỷ đồng£72.800 |
| George StangerHậu vệ | Hậu vệ | 2,2 tỷ đồng£62.400 |
| Greg KiltieTiền vệ | Tiền vệ | 2,2 tỷ đồng£62.400 |
| Jack Thomson— | — | 2 tỷ đồng£57.200 |
| Jamie BrandonHậu vệ | Hậu vệ | 2 tỷ đồng£57.200 |
| Max StryjekThủ môn | Thủ môn | 1,6 tỷ đồng£46.800 |
| Ethan Schilte-Brown— | — | 1,2 tỷ đồng£34.320 |
| Scott TiffoneyTiền vệ | Tiền vệ | 1,1 tỷ đồng£31.200 |
| Aaron TshibolaTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Bailey Rice— | — | Chưa rõ mức lương |
| Calum Ferrie— | — | Chưa rõ mức lương |
| Cathal McCarthyHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Cole Coughlin— | — | Chưa rõ mức lương |
| Corey Armour— | — | Chưa rõ mức lương |
| Erik RingTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Ethan Brown— | — | Chưa rõ mức lương |
| Euan Bowie— | — | Chưa rõ mức lương |
| Ieuan Owen— | — | Chưa rõ mức lương |
| Joe Hugill— | — | Chưa rõ mức lương |
| Johnly YfekoHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Jonathan MeierHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Mark O’HaraTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Michael Schjønning-Larsen— | — | Chưa rõ mức lương |
| Nicky CleșcencoTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Roshaun Mathurin— | — | Chưa rõ mức lương |
| Ruari Ellis— | — | Chưa rõ mức lương |
| Tyreece John-JulesTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |