LAFC
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương LAFC (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
721,5 tỷ đồng27,8 triệu đô la Mỹ
Tổng theo từng loại tiền tệ của 24 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 2 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Heung-min SonTiền đạo | Tiền đạo | 268,9 tỷ đồng10,4 triệu đô la Mỹ |
| Denis BouangaTiền đạo | Tiền đạo | 103,7 tỷ đồng4 triệu đô la Mỹ |
| Stephen EustáquioTiền vệ | Tiền vệ | 46,7 tỷ đồng1,8 triệu đô la Mỹ |
| Tyler BoydTiền vệ | Tiền vệ | 37,1 tỷ đồng1,4 triệu đô la Mỹ |
| Mark DelgadoTiền vệ | Tiền vệ | 27,4 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ |
| Timothy TillmanTiền vệ | Tiền vệ | 21,4 tỷ đồng$825.000 |
| Hugo LlorisThủ môn | Thủ môn | 20,7 tỷ đồng$800.000 |
| Mathieu ChoinièreTiền vệ | Tiền vệ | 18,8 tỷ đồng$725.000 |
| Ryan PorteousHậu vệ | Hậu vệ | 18,8 tỷ đồng$725.000 |
| Sergi PalenciaHậu vệ | Hậu vệ | 18,8 tỷ đồng$725.000 |
| Eddie SeguraHậu vệ | Hậu vệ | 18,7 tỷ đồng$722.500 |
| Jeremy EbobisseTiền đạo | Tiền đạo | 18,7 tỷ đồng$722.500 |
| Igor Jesus Lima— | — | 16,2 tỷ đồng$625.000 |
| David Martínez— | — | 14,3 tỷ đồng$550.000 |
| Ryan HollingsheadHậu vệ | Hậu vệ | 14,3 tỷ đồng$550.000 |
| Nkosi TafariHậu vệ | Hậu vệ | 12,5 tỷ đồng$481.500 |
| Jacob ShaffelburgTiền vệ | Tiền vệ | 12,3 tỷ đồng$475.000 |
| Aaron LongHậu vệ | Hậu vệ | 11,5 tỷ đồng$445.000 |
| Ryan RaposoTiền vệ | Tiền vệ | 5,7 tỷ đồng$220.000 |
| Thomas HasalThủ môn | Thủ môn | 5,2 tỷ đồng$200.000 |
| Jude Terry— | — | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Cabral Carter— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Christian DíazTiền đạo | Tiền đạo | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Kenny Nielsen— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Armindo SiebTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Yevhen Cheberko— | — | Chưa rõ mức lương |