Lương năm 2026
11,5 tỷ đồng$445.000
Lương năm 2026
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2026 | LAFC | 11,5 tỷ đồng$445.000 |
| 2025 | New York Red Bulls | Chưa rõ mức lương |
| 2024 | New York Red Bulls | Chưa rõ mức lương |
| 2023 | LAFC | 6,7 tỷ đồng€260.000 |
| 2022 | New York Red Bulls | 8,9 tỷ đồng€364.000 |
| 2021 | New York Red Bulls | 12,8 tỷ đồng€468.000 |
| 2020 | New York Red Bulls | 11 tỷ đồng€416.000 |
| 2019 | New York Red Bulls | 10,7 tỷ đồng€416.000 |
| 2018 | New York Red Bulls | 8,3 tỷ đồng€312.000 |
| 2017 | New York Red Bulls | 3,9 tỷ đồng€156.000 |
| 2016 | New York Red Bulls | 1,3 tỷ đồng€52.000 |
| 2015 | Không có thông tin câu lạc bộ | Chưa rõ mức lương |
| 2014 | Seattle Sounders | 2,9 tỷ đồng€104.000 |