Lecce
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Lecce (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
424,2 tỷ đồng14,1 triệu euro4,5 tỷ đồng£128.440
Tổng theo từng loại tiền tệ của 22 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 0 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Willem GeubbelsTiền đạo | Tiền đạo | 56,4 tỷ đồng1,9 triệu euro |
| Wladimiro FalconeThủ môn | Thủ môn | 39,2 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| Youssef MalehTiền vệ | Tiền vệ | 39,2 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| Nikola StulicTiền đạo | Tiền đạo | 33,4 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Omri GandelmanTiền vệ | Tiền vệ | 33,4 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Jamil SiebertHậu vệ | Hậu vệ | 27,9 tỷ đồng€925.600 |
| Lassana CoulibalyTiền vệ | Tiền vệ | 23,2 tỷ đồng€769.600 |
| Filip MarchwinskiTiền vệ | Tiền vệ | 19,6 tỷ đồng€650.000 |
| Gaby JeanHậu vệ | Hậu vệ | 19,6 tỷ đồng€650.000 |
| Kialonda GasparHậu vệ | Hậu vệ | 17,7 tỷ đồng€587.600 |
| Konan N’DriTiền đạo | Tiền đạo | 16,8 tỷ đồng€556.400 |
| Santiago PierottiTiền đạo | Tiền đạo | 16,8 tỷ đồng€556.400 |
| Danilo VeigaHậu vệ | Hậu vệ | 13,8 tỷ đồng€457.600 |
| Álex Sala— | — | 11,1 tỷ đồng€369.200 |
| Medon BerishaTiền vệ | Tiền vệ | 11,1 tỷ đồng€369.200 |
| Corrie NdabaHậu vệ | Hậu vệ | 9,9 tỷ đồng€327.600 |
| Oumar NgomTiền vệ | Tiền vệ | 9,9 tỷ đồng€327.600 |
| Sadik FofanaTiền vệ | Tiền vệ | 9,9 tỷ đồng€327.600 |
| Tiago Gabriel— | — | 9,9 tỷ đồng€327.600 |
| Matías PérezHậu vệ | Hậu vệ | 5,6 tỷ đồng€187.200 |
| Olaf Gorter— | — | 3,3 tỷ đồng£93.600 |
| Paco Esteban— | — | 1,2 tỷ đồng£34.840 |