RC Lens
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương RC Lens (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
651,4 tỷ đồng21,6 triệu euro104,7 tỷ đồng4 triệu đô la Mỹ84,7 tỷ đồng2,4 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 23 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 7 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Odsonne ÉdouardTiền đạo | Tiền đạo | 120,7 tỷ đồng4 triệu euro |
| Jonathan GraditHậu vệ | Hậu vệ | 75,2 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| Florian ThauvinTiền vệ | Tiền vệ | 72,4 tỷ đồng2,4 triệu euro |
| Franjo Ivanović— | — | 52 tỷ đồng2 triệu đô la Mỹ |
| Abdallah SimaTiền đạo | Tiền đạo | 60,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Samson BaidooHậu vệ | Hậu vệ | 60,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Thorgan HazardTiền vệ | Tiền vệ | 48,4 tỷ đồng1,9 triệu đô la Mỹ |
| Ruben AguilarHậu vệ | Hậu vệ | 50,1 tỷ đồng1,7 triệu euro |
| Saud AbdulhamidHậu vệ | Hậu vệ | 52,6 tỷ đồng1,5 triệu bảng Anh |
| Matthieu UdolHậu vệ | Hậu vệ | 42,3 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| Robin Risser— | — | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Yacine Titraoui— | — | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Jhoanner ChávezTiền vệ | Tiền vệ | 31,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Nidal Celik— | — | 19,6 tỷ đồng€650.000 |
| Florian SotocaTiền đạo | Tiền đạo | 21,8 tỷ đồng£624.000 |
| Ismaëlo Ganiou— | — | 12,1 tỷ đồng€400.400 |
| Rayan Fofana— | — | 12,1 tỷ đồng€400.400 |
| Andrija Bulatović— | — | 10,8 tỷ đồng€358.800 |
| Régis GurtnerThủ môn | Thủ môn | 10,3 tỷ đồng£296.400 |
| Alpha Diallo— | — | 7,5 tỷ đồng€249.600 |
| Ilan Jourdren— | — | 4,5 tỷ đồng€150.800 |
| Mathieu GorgelinThủ môn | Thủ môn | 3,4 tỷ đồng$131.404 |
| Souleymane Sagnan— | — | 848,3 triệu đồng$32.713 |
| Hamzat Gane— | — | Chưa rõ mức lương |
| Kamil Skóraś— | — | Chưa rõ mức lương |
| M. MesloubTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Maël Nawrocki— | — | Chưa rõ mức lương |
| Mamadou DiarraHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Mickaël Cuisance— | — | Chưa rõ mức lương |
| Nampalys Haidara— | — | Chưa rõ mức lương |