Motherwell
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Motherwell (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
45,8 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 14 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 13 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Emmanuel LongeloHậu vệ | Hậu vệ | 6 tỷ đồng£171.600 |
| Apostolos StamatelopoulosTiền đạo | Tiền đạo | 4,5 tỷ đồng£130.000 |
| Callum HendryTiền đạo | Tiền đạo | 4,4 tỷ đồng£124.800 |
| Ibrahim SaidTiền đạo | Tiền đạo | 3,8 tỷ đồng£109.200 |
| Jordan McGheeTiền vệ | Tiền vệ | 3,8 tỷ đồng£109.200 |
| Lukas FadingerTiền vệ | Tiền vệ | 3,6 tỷ đồng£104.000 |
| Oscar PriestmanTiền vệ | Tiền vệ | 3,3 tỷ đồng£93.600 |
| Paul McGinnHậu vệ | Hậu vệ | 3,3 tỷ đồng£93.600 |
| Regan Charles-CookTiền vệ | Tiền vệ | 3,1 tỷ đồng£88.400 |
| Stephen O’DonnellHậu vệ | Hậu vệ | 2,9 tỷ đồng£83.200 |
| Tom SparrowTiền vệ | Tiền vệ | 2,9 tỷ đồng£83.200 |
| John Koutroumbis— | — | 2 tỷ đồng£57.200 |
| Luca RossTiền đạo | Tiền đạo | 1,2 tỷ đồng£33.280 |
| Tawanda MaswanhiseTiền đạo | Tiền đạo | 1,1 tỷ đồng£31.200 |
| Alex LowryTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Alex PaulsenThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Dylan WilliamsHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Ewan WilsonHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Eythor Bjørgolfsson— | — | Chưa rõ mức lương |
| Jake Girdwood-ReichTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Jamie Knight-LebelHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Joe HodgeTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Martin MoormannHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Matthew ConnellyThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Olly Whyte— | — | Chưa rõ mức lương |
| Seb Palmer-HouldenTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Willy Vogt— | — | Chưa rõ mức lương |