Parma
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Parma (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
529,4 tỷ đồng17,6 triệu euro15,1 tỷ đồng£432.640
Tổng theo từng loại tiền tệ của 23 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 4 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| El Bilal TouréTiền đạo | Tiền đạo | 57,2 tỷ đồng1,9 triệu euro |
| Enrico Del PratoHậu vệ | Hậu vệ | 50,3 tỷ đồng1,7 triệu euro |
| Emanuele ValeriHậu vệ | Hậu vệ | 41,8 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| Mandela KeitaTiền vệ | Tiền vệ | 41,8 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| Matija FriganTiền đạo | Tiền đạo | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Oliver SørensenTiền vệ | Tiền vệ | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Pontus AlmqvistTiền đạo | Tiền đạo | 33,4 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Adrián BernabéTiền vệ | Tiền vệ | 31 tỷ đồng1 triệu euro |
| Christian OrdóñezTiền vệ | Tiền vệ | 27,9 tỷ đồng€925.600 |
| Edoardo CorviThủ môn | Thủ môn | 27,9 tỷ đồng€925.600 |
| Jacob Ondrejka— | — | 27,9 tỷ đồng€925.600 |
| Abdoulaye NdiayeHậu vệ | Hậu vệ | 24,9 tỷ đồng€826.800 |
| Mariano Troilo— | — | 24,9 tỷ đồng€826.800 |
| Lautaro ValentiHậu vệ | Hậu vệ | 23,2 tỷ đồng€769.600 |
| Nesta Elphege— | — | 13,8 tỷ đồng€457.600 |
| Ousmane Diallo— | — | 13,8 tỷ đồng€457.600 |
| Benja Cremaschi— | — | 13,6 tỷ đồng£390.000 |
| Filippo Rinaldi— | — | 5,6 tỷ đồng€187.200 |
| Elia Plicco— | — | 3,9 tỷ đồng€130.000 |
| Gianluca Astaldi— | — | 3,9 tỷ đồng€130.000 |
| Sascha Britschgi— | — | 3,9 tỷ đồng€130.000 |
| Daniel MikołajewskiHậu vệ | Hậu vệ | 1,1 tỷ đồng£31.200 |
| Abdou-Salam Konate— | — | 399,1 triệu đồng£11.440 |
| Alessandro CircatiHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Franco CarboniHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Giovanni Daffara— | — | Chưa rõ mức lương |
| Hans Nicolussi CavigliaTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |