Philadelphia Union
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Philadelphia Union (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
232,5 tỷ đồng9 triệu đô la Mỹ
Tổng theo từng loại tiền tệ của 27 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 1 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Andre BlakeThủ môn | Thủ môn | 25,9 tỷ đồng1 triệu đô la Mỹ |
| Bruno DamianiTiền đạo | Tiền đạo | 18,7 tỷ đồng$720.000 |
| Danley Jean JacquesTiền vệ | Tiền vệ | 16,9 tỷ đồng$650.000 |
| Indiana VassilevTiền vệ | Tiền vệ | 15,6 tỷ đồng$600.000 |
| Japhet Sery LarsenHậu vệ | Hậu vệ | 15,6 tỷ đồng$600.000 |
| Milan IloskiTiền đạo | Tiền đạo | 14,9 tỷ đồng$575.000 |
| Agustín AnelloTiền vệ | Tiền vệ | 13 tỷ đồng$500.000 |
| Quinn SullivanTiền vệ | Tiền vệ | 13 tỷ đồng$500.000 |
| Cavan Sullivan— | — | 11,7 tỷ đồng$450.000 |
| Ezekiel Alladoh— | — | 11,7 tỷ đồng$450.000 |
| Jovan Lukić— | — | 10,2 tỷ đồng$395.000 |
| Jesús BuenoTiền vệ | Tiền vệ | 8,4 tỷ đồng$325.000 |
| Nathan HarrielHậu vệ | Hậu vệ | 8,4 tỷ đồng$325.000 |
| Philippe Ndinga— | — | 7,8 tỷ đồng$300.000 |
| Geiner Martínez— | — | 5,2 tỷ đồng$200.000 |
| Jeremy RafanelloTiền đạo | Tiền đạo | 4,3 tỷ đồng$165.000 |
| Ben BenderTiền vệ | Tiền vệ | 3,6 tỷ đồng$140.000 |
| Markus Anderson— | — | 3,6 tỷ đồng$140.000 |
| George MarksThủ môn | Thủ môn | 3,2 tỷ đồng$125.000 |
| Alejandro BedoyaTiền vệ | Tiền vệ | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Andrew Rick— | — | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Frankie Westfield— | — | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Sal Olivas— | — | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Finn Sundstrom— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Kaiden Moore— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Malik Jakupović— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Stas Korzeniowski— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Kai WagnerHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |