Rangers
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Rangers (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
633,3 tỷ đồng18,2 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 23 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 7 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Lawrence ShanklandTiền đạo | Tiền đạo | 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| Ben GodfreyHậu vệ | Hậu vệ | 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| Bojan MiovskiTiền đạo | Tiền đạo | 41,7 tỷ đồng1,2 triệu bảng Anh |
| Dujon SterlingHậu vệ | Hậu vệ | 39,9 tỷ đồng1,1 triệu bảng Anh |
| Youssef ChermitiTiền đạo | Tiền đạo | 38,1 tỷ đồng1,1 triệu bảng Anh |
| Cameron DevlinTiền vệ | Tiền vệ | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Djeidi GassamaTiền đạo | Tiền đạo | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Nicolas RaskinTiền vệ | Tiền vệ | 34,5 tỷ đồng£988.000 |
| Dan NeilTiền vệ | Tiền vệ | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| Ivor PandurThủ môn | Thủ môn | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| Ryan Naderi— | — | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| Tochi ChukwuaniTiền vệ | Tiền vệ | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| Vanja Dragojević— | — | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| Connor BarronTiền vệ | Tiền vệ | 25,4 tỷ đồng£728.000 |
| Olwethu Makhanya— | — | 22,7 tỷ đồng£650.000 |
| Ross McCrorieHậu vệ | Hậu vệ | 22,7 tỷ đồng£650.000 |
| Thelo AasgaardTiền vệ | Tiền vệ | 21,8 tỷ đồng£624.000 |
| Mohamed Diomandé— | — | 20 tỷ đồng£572.000 |
| Clinton Nsiala— | — | 15,2 tỷ đồng£436.800 |
| John SouttarHậu vệ | Hậu vệ | 14,7 tỷ đồng£421.200 |
| Liam KellyThủ môn | Thủ môn | 12,7 tỷ đồng£364.000 |
| Emmanuel FernandezHậu vệ | Hậu vệ | 11,4 tỷ đồng£327.600 |
| Findlay Curtis— | — | 4,2 tỷ đồng£119.600 |
| James PenriceHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Kevin KelsyTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Kosta Nedeljkovic— | — | Chưa rõ mức lương |
| Nedim BajramiTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Ross McCausland— | — | Chưa rõ mức lương |
| Tuur RommensHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Daisuke YokotaTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |