Toronto FC
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Toronto FC (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
365,1 tỷ đồng14,1 triệu đô la Mỹ
Tổng theo từng loại tiền tệ của 25 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 5 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Josh SargentTiền đạo | Tiền đạo | 83,2 tỷ đồng3,2 triệu đô la Mỹ |
| Djordje MihailovicTiền vệ | Tiền vệ | 59,1 tỷ đồng2,3 triệu đô la Mỹ |
| Dániel SallóiTiền đạo | Tiền đạo | 33,7 tỷ đồng1,3 triệu đô la Mỹ |
| Walker ZimmermanHậu vệ | Hậu vệ | 29,6 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ |
| Richie LaryeaHậu vệ | Hậu vệ | 22,7 tỷ đồng$875.000 |
| Jonathan OsorioTiền vệ | Tiền vệ | 20,7 tỷ đồng$800.000 |
| Benjamín KuscevicHậu vệ | Hậu vệ | 16,9 tỷ đồng$650.004 |
| Matheus Pereira de SouzaHậu vệ | Hậu vệ | 12,4 tỷ đồng$477.000 |
| Theo CorbeanuTiền vệ | Tiền vệ | 11,7 tỷ đồng$450.000 |
| Derrick Etienne Jr.Tiền vệ | Tiền vệ | 9,7 tỷ đồng$375.000 |
| Raheem EdwardsHậu vệ | Hậu vệ | 9,7 tỷ đồng$375.000 |
| Emilio Aristizábal— | — | 8,4 tỷ đồng$324.996 |
| Alonso CoelloTiền vệ | Tiền vệ | 7,8 tỷ đồng$300.000 |
| Luka GavranThủ môn | Thủ môn | 5,8 tỷ đồng$225.000 |
| Deandre KerrTiền vệ | Tiền vệ | 4,1 tỷ đồng$160.000 |
| Jules-Anthony VilsaintTiền đạo | Tiền đạo | 3,9 tỷ đồng$150.000 |
| Kobe FranklinHậu vệ | Hậu vệ | 3,9 tỷ đồng$150.000 |
| William YarbroughThủ môn | Thủ môn | 3,5 tỷ đồng$135.000 |
| Zane MonlouisHậu vệ | Hậu vệ | 3,2 tỷ đồng$125.000 |
| Lazar StefanovićHậu vệ | Hậu vệ | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Nicksoen Gomis— | — | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Adisa De Rosario— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Malik Henry— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Markus Cimermancic— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Stefan Kapor— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Jackson Gilman— | — | Chưa rõ mức lương |
| Lewis MorganTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Nelson PalacioTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Niklas DorschTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Richard Chukwu— | — | Chưa rõ mức lương |