Lương năm 2026
33,7 tỷ đồng1,3 triệu đô la Mỹ
Lương năm 2026
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2026 | Toronto FC | 33,7 tỷ đồng1,3 triệu đô la Mỹ |
| 2025 | Sporting Kansas City | Chưa rõ mức lương |
| 2024 | Sporting Kansas City | 30,5 tỷ đồng£988.000 |
| 2023 | Sporting Kansas City | 9,4 tỷ đồng€364.000 |
| 2022 | Sporting Kansas City | 12,5 tỷ đồng€510.000 |
| 2021 | Sporting Kansas City | 8,6 tỷ đồng€312.000 |
| 2020 | Sporting Kansas City | 5,5 tỷ đồng€208.000 |
| 2019 | Sporting Kansas City | 6,7 tỷ đồng€260.000 |
| 2018 | Sporting Kansas City | 6,9 tỷ đồng€260.000 |
| 2017 | Sporting Kansas City | 3,9 tỷ đồng€156.000 |
| 2016 | Sporting Kansas City | Chưa rõ mức lương |
| 2015 | Újpest FC | Chưa rõ mức lương |