Udinese
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Udinese (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
528,7 tỷ đồng17,5 triệu euro27,6 tỷ đồng£791.440
Tổng theo từng loại tiền tệ của 20 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 4 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Nicolò ZanioloTiền vệ | Tiền vệ | 102,3 tỷ đồng3,4 triệu euro |
| Adam BuksaTiền đạo | Tiền đạo | 50,3 tỷ đồng1,7 triệu euro |
| Oumar SoletHậu vệ | Hậu vệ | 47 tỷ đồng1,6 triệu euro |
| Jakub PiotrowskiTiền vệ | Tiền vệ | 43,9 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Jurgen EkkelenkampTiền vệ | Tiền vệ | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Jesper KarlströmTiền vệ | Tiền vệ | 33,4 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Vakoun Issouf BayoTiền đạo | Tiền đạo | 27,9 tỷ đồng€925.600 |
| Keinan DavisTiền đạo | Tiền đạo | 27,1 tỷ đồng€899.600 |
| Maduka OkoyeThủ môn | Thủ môn | 27,1 tỷ đồng€899.600 |
| Alessandro ZanoliHậu vệ | Hậu vệ | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| Branimir Mlacic— | — | 22,3 tỷ đồng€738.400 |
| Nicolò BertolaHậu vệ | Hậu vệ | 22,3 tỷ đồng€738.400 |
| Răzvan SavaThủ môn | Thủ môn | 19,6 tỷ đồng€650.000 |
| Lennon MillerTiền vệ | Tiền vệ | 15,7 tỷ đồng€520.000 |
| Jordan ZemuraHậu vệ | Hậu vệ | 15,4 tỷ đồng€509.600 |
| Oier ZarragaTiền vệ | Tiền vệ | 13,5 tỷ đồng€447.200 |
| Juan Arizala— | — | 11,1 tỷ đồng€369.200 |
| Alessandro Nunziante— | — | 8,3 tỷ đồng€275.600 |
| Abdoulaye Camara— | — | 5,6 tỷ đồng€187.200 |
| Giulio Vinciati— | — | 399,1 triệu đồng£11.440 |
| Giorgi ChakvetadzeTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Idrissa Gueye— | — | Chưa rõ mức lương |
| Mërgim VojvodaTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Unai GómezTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |