Lương năm 2026
10,1 tỷ đồng$388.044
Lương năm 2026
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2026 | Portland Timbers | 10,1 tỷ đồng$388.044 |
| 2025 | Portland Timbers | 18,8 tỷ đồng$725.000 |
| 2024 | Portland Timbers | 19,3 tỷ đồng£624.000 |
| 2023 | Portland Timbers | 20 tỷ đồng£676.000 |
| 2022 | Portland Timbers | 11 tỷ đồng£384.800 |
| 2021 | Portland Timbers | 15,6 tỷ đồng£488.800 |
| 2020 | Portland Timbers | 14,6 tỷ đồng£488.800 |
| 2019 | Portland Timbers | 12,8 tỷ đồng£436.800 |
| 2018 | Portland Timbers | 13,2 tỷ đồng£436.800 |
| 2017 | Portland Timbers | 5,1 tỷ đồng£176.800 |
| 2016 | Portland Timbers | Chưa rõ mức lương |
| 2015 | Portland Timbers | Chưa rõ mức lương |
| 2014 | Portland Timbers | Chưa rõ mức lương |
| 2013 | Portland Timbers | Chưa rõ mức lương |
| 2012 | Portland Timbers | Chưa rõ mức lương |
| 2011 | Deportes Tolima | Chưa rõ mức lương |
| 2010 | Deportes Tolima | Chưa rõ mức lương |
| 2009 | América de Cali | Chưa rõ mức lương |
| 2008 | Deportes Quindío | Chưa rõ mức lương |
| 2007 | Deportes Quindío | Chưa rõ mức lương |
| 2006 | Deportes Quindío | Chưa rõ mức lương |
| 2005 | Deportes Quindío | Chưa rõ mức lương |
| 2004 | Deportes Quindío | Chưa rõ mức lương |