Lương năm 2026
28,7 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ
Lương năm 2026
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2026 | Al-Shabab FC | 28,7 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ |
| 2025 | Panathinaikos FC | Chưa rõ mức lương |
| 2024 | Lokomotiv Moskva | Chưa rõ mức lương |
| 2023 | Panathinaikos FC | 1 tỷ đồng€39.000 |
| 2022 | Lokomotiv Moskva | Chưa rõ mức lương |
| 2021 | Lokomotiv Moskva | 44,2 tỷ đồng1,6 triệu euro |
| 2020 | Bayer Leverkusen | 52,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| 2019 | Bayer Leverkusen | 51 tỷ đồng2 triệu euro |
| 2018 | Bayer Leverkusen | 55,5 tỷ đồng2,1 triệu euro |
| 2017 | Bayer Leverkusen | 52,6 tỷ đồng2,1 triệu euro |
| 2016 | Bayer Leverkusen | 37,8 tỷ đồng1,6 triệu euro |
| 2015 | Bayer Leverkusen | 43,8 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| 2014 | Bayer Leverkusen | 7,3 tỷ đồng€260.000 |