🇷🇸Xếp hạng lương đội tuyển Serbia
Các cầu thủ từng khoác áo đội tuyển quốc gia và có dữ liệu lương năm 2026 được xếp từ cao xuống thấp.
Bảng xếp hạng lương năm 2026
| Hạng | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|---|
| 1 | Sergej Milinković-Savić | Al-Hilal SFC | 768,8 tỷ đồng25,5 triệu euro |
| 2 | Nikola Milenković | Nottingham Forest | 190,5 tỷ đồng5,5 triệu bảng Anh |
| 3 | Vanja Milinković-Savić | Napoli | 94,8 tỷ đồng3,1 triệu euro |
| 4 | Saša Lukić | Ipswich Town | 94 tỷ đồng3,1 triệu euro |
| 5 | Strahinja Pavlović | AC Milan | 94 tỷ đồng3,1 triệu euro |
| 6 | Đorđe Petrović | Bournemouth | 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| 7 | Predrag Rajković | Al-Ittihad Club | 87,9 tỷ đồng3,4 triệu đô la Mỹ |
| 8 | Dejan Joveljić | Sporting Kansas City | 77,8 tỷ đồng3 triệu đô la Mỹ |
| 9 | Ivan Ilić | Torino | 46,4 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| 10 | Veljko Milosavljevic | Bournemouth | 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| 11 | Andrej Ilić | Union Berlin | 42,3 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| 12 | Marko Dmitrovic | Espanyol | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| 13 | Jovan Milošević | SC Braga | 35,9 tỷ đồng1,4 triệu đô la Mỹ |
| 14 | Petar Ratkov | Lazio | 33,4 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| 15 | Vanja Dragojević | Rangers | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| 16 | Andrija Maksimović | RB Leipzig | 22,6 tỷ đồng€748.800 |
| 17 | Filip Stanković | Venezia | 19,6 tỷ đồng€650.000 |
| 18 | Ranko Veselinović | Vancouver Whitecaps | 18,5 tỷ đồng$715.000 |
| 19 | Nikola Petković | Seattle Sounders | 12,2 tỷ đồng$470.000 |
| 20 | Samed Bazdar | STVV | 8,4 tỷ đồng$322.920 |
| 21 | Mihajlo Cvetkovic | RSC Anderlecht | 5,3 tỷ đồng£150.800 |