Lương năm 2026
18,5 tỷ đồng$715.000
Lương năm 2026
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2026 | Vancouver Whitecaps | 18,5 tỷ đồng$715.000 |
| 2025 | Vancouver Whitecaps | 9,1 tỷ đồng€312.000 |
| 2024 | Vancouver Whitecaps | 9,5 tỷ đồng€364.000 |
| 2023 | Vancouver Whitecaps | 4 tỷ đồng€156.000 |
| 2022 | Vancouver Whitecaps | 3,8 tỷ đồng€156.000 |
| 2021 | Vancouver Whitecaps | 2,9 tỷ đồng€104.000 |
| 2020 | Vancouver Whitecaps | 1,2 tỷ đồng€46.800 |
| 2019 | FK Vojvodina | Chưa rõ mức lương |
| 2018 | FK Vojvodina | Chưa rõ mức lương |
| 2017 | FK Vojvodina | Chưa rõ mức lương |