Lương năm 2025
12,4 tỷ đồng£364.000
Lương năm 2025
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2026 | Venezia | Chưa rõ mức lương |
| 2025 | Valencia | 12,4 tỷ đồng£364.000 |
| 2024 | Valencia | 11,2 tỷ đồng£364.000 |
| 2023 | Valencia | 10,8 tỷ đồng£364.000 |
| 2022 | Valencia | 10,4 tỷ đồng£364.000 |
| 2021 | Valencia | 12,6 tỷ đồng£395.200 |
| 2020 | Valencia | 10,8 tỷ đồng£364.000 |
| 2019 | Sporting CP | 917,7 triệu đồng£31.200 |
| 2018 | Sporting CP | 941,4 triệu đồng£31.200 |