Lương năm 2026
14,3 tỷ đồng$553.280
Lương năm 2026
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2026 | Gil Vicente FC | 14,3 tỷ đồng$553.280 |
| 2025 | Sporting CPSporting CP | Chưa rõ mức lương |
| 2024 | Sporting CPSporting CP | Chưa rõ mức lương |
| 2023 | Sporting CPSporting CP | Chưa rõ mức lương |
| 2022 | Sporting CP | 21,4 tỷ đồng€876.000 |
| 2021 | Sporting CPSporting CP | Chưa rõ mức lương |
| 2020 | Sporting CPSporting CP | Chưa rõ mức lương |
| 2019 | Sporting CPSporting CP | Chưa rõ mức lương |
| 2018 | Sporting CPSporting CP | Chưa rõ mức lương |
| 2017 | Sporting CPSporting CP | Chưa rõ mức lương |
| 2016 | Sporting CPSporting CP | Chưa rõ mức lương |
| 2015 | Không có thông tin câu lạc bộ | Chưa rõ mức lương |
| 2014 | Sporting CPSporting CP | Chưa rõ mức lương |
| 2013 | Sporting CPSporting CP | Chưa rõ mức lương |
| 2012 | Sporting CP | Chưa rõ mức lương |