Trang chủ/Lịch sinh nhật/16 tháng 5

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 16 tháng 5

Có 22 cầu thủ sinh ngày 16 tháng 5. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Ryan Gravenberch16 tháng 5 2002 · 24 tuổi Ryan Gravenberch ĐTQG Liverpool Lương năm 2026 16 tháng 5 2002 · 24 tuổi 507,9 tỷ đồng14,6 triệu bảng Anh Liverpool Lương năm 2026507,9 tỷ đồng14,6 triệu bảng Anh
El Chadaille Bitshiabu16 tháng 5 2005 · 21 tuổi El Chadaille Bitshiabu RB Leipzig Lương năm 2026 16 tháng 5 2005 · 21 tuổi 85,9 tỷ đồng2,8 triệu euro RB Leipzig Lương năm 202685,9 tỷ đồng2,8 triệu euro
Jannik Schuster16 tháng 5 2006 · 20 tuổi Jannik Schuster Brentford Lương năm 2026 16 tháng 5 2006 · 20 tuổi 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh Brentford Lương năm 202663,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh
Omri Gandelman16 tháng 5 2000 · 26 tuổi Omri Gandelman ĐTQG Lecce Lương năm 2026 16 tháng 5 2000 · 26 tuổi 33,4 tỷ đồng1,1 triệu euro Lecce Lương năm 202633,4 tỷ đồng1,1 triệu euro
Sebastian Nanasi16 tháng 5 2002 · 24 tuổi Sebastian Nanasi ĐTQG RC Strasbourg Alsace Lương năm 2026 16 tháng 5 2002 · 24 tuổi 32,9 tỷ đồng1,1 triệu euro RC Strasbourg Alsace Lương năm 202632,9 tỷ đồng1,1 triệu euro
Mark Delgado16 tháng 5 1995 · 31 tuổi Mark Delgado ĐTQG LAFC Lương năm 2026 16 tháng 5 1995 · 31 tuổi 27,4 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ LAFC Lương năm 202627,4 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ
Fahad Al-Rashidi16 tháng 5 1997 · 29 tuổi Fahad Al-Rashidi ĐTQG Al-Taawoun FC Lương năm 2026 16 tháng 5 1997 · 29 tuổi 25,1 tỷ đồng$968.240 Al-Taawoun FC Lương năm 202625,1 tỷ đồng$968.240
Kamal Miller16 tháng 5 1997 · 29 tuổi Kamal Miller ĐTQG Portland Timbers Lương năm 2026 16 tháng 5 1997 · 29 tuổi 20,7 tỷ đồng$797.496 Portland Timbers Lương năm 202620,7 tỷ đồng$797.496
Ricardo Esgaio16 tháng 5 1993 · 33 tuổi Ricardo Esgaio Gil Vicente FC Lương năm 2026 16 tháng 5 1993 · 33 tuổi 14,3 tỷ đồng$553.280 Gil Vicente FC Lương năm 202614,3 tỷ đồng$553.280
Mohammed Fuseini16 tháng 5 2002 · 24 tuổi Mohammed Fuseini ĐTQG Royale Union Saint-Gilloise Lương năm 2026 16 tháng 5 2002 · 24 tuổi 10,7 tỷ đồng£306.800 Royale Union Saint-Gilloise Lương năm 202610,7 tỷ đồng£306.800
Sergio Oregel16 tháng 5 2005 · 21 tuổi Sergio Oregel Chicago Fire Lương năm 2026 16 tháng 5 2005 · 21 tuổi 9,1 tỷ đồng$350.000 Chicago Fire Lương năm 20269,1 tỷ đồng$350.000
Deveron Fonville16 tháng 5 2003 · 23 tuổi Deveron Fonville NEC Nijmegen Lương năm 2026 16 tháng 5 2003 · 23 tuổi 8,9 tỷ đồng€296.400 NEC Nijmegen Lương năm 20268,9 tỷ đồng€296.400
Brad Spencer16 tháng 5 1996 · 30 tuổi Brad Spencer Falkirk Lương năm 2026 16 tháng 5 1996 · 30 tuổi 5,4 tỷ đồng£156.000 Falkirk Lương năm 20265,4 tỷ đồng£156.000
Ryuya Nishio16 tháng 5 2001 · 25 tuổi Ryuya Nishio RB Omiya Ardija Lương năm 2025 16 tháng 5 2001 · 25 tuổi 5 tỷ đồng29 triệu yên Nhật RB Omiya Ardija Lương năm 20255 tỷ đồng29 triệu yên Nhật
Hayato Nakama16 tháng 5 1992 · 34 tuổi Hayato Nakama Kashiwa Reysol Lương năm 2026 16 tháng 5 1992 · 34 tuổi 4,6 tỷ đồng28 triệu yên Nhật Kashiwa Reysol Lương năm 20264,6 tỷ đồng28 triệu yên Nhật
Byron Vasquez16 tháng 5 2000 · 26 tuổi Byron Vasquez Tochigi City Lương năm 2025 16 tháng 5 2000 · 26 tuổi 2,8 tỷ đồng16 triệu yên Nhật Tochigi City Lương năm 20252,8 tỷ đồng16 triệu yên Nhật
Koki Kumakura16 tháng 5 2002 · 24 tuổi Koki Kumakura Yokohama FC Lương năm 2025 16 tháng 5 2002 · 24 tuổi 796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật Yokohama FC Lương năm 2025796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật
Nílton Santos16 tháng 5 1925 · 101 tuổi Nílton Santos ĐTQG Đã giải nghệ 16 tháng 5 1925 · 101 tuổi — Đã giải nghệ —
Je Hee Kim16 tháng 5 2006 · 20 tuổi Je Hee Kim Thespa Gunma 16 tháng 5 2006 · 20 tuổi — Thespa Gunma —
Hiroya Sueki16 tháng 5 1997 · 29 tuổi Hiroya Sueki Ventforet Kofu 16 tháng 5 1997 · 29 tuổi — Ventforet Kofu —
Kotatsu Kumakura16 tháng 5 2002 · 24 tuổi Kotatsu Kumakura Ventforet Kofu 16 tháng 5 2002 · 24 tuổi — Ventforet Kofu —
Ko Hasegawa16 tháng 5 1995 · 31 tuổi Ko Hasegawa Montedio Yamagata 16 tháng 5 1995 · 31 tuổi — Montedio Yamagata —